Finance

Danh sách
Tại sao 532796 tăng 3,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
532796:BOM
Lumax AutoTechnologies Ltd
1.970,00 ₹
+3,10%
(+59,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532796...
Mở
1.938,00 ₹
Cao
1.976,95 ₹
Thấp
1.903,40 ₹
Vốn hoá thị trường
134,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,52 N
Khối lượng
5,02 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
1,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,44
Cao nhất trong 52 tuần
2.187,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.120,90 ₹
EPS
47,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.938,00 ₹
Cao
1.976,95 ₹
Thấp
1.903,40 ₹
Vốn hoá thị trường
134,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,52 N
Khối lượng
5,02 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
1,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,44
Cao nhất trong 52 tuần
2.187,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.120,90 ₹
EPS
47,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lumax AutoTechnologies Ltd
Giám đốc điều hànhVikas Marwah
Số nhân viên2,85 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang weblumaxworld.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,56 T
12,71 T
14,17 T
13,64 T
Giá vốn hàng bán
7,34 T
8,20 T
9,85 T
8,73 T
Chi phí doanh thu
7,34 T
8,20 T
9,85 T
8,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 T
1,56 T
1,81 T
1,79 T
Chi phí hoạt động
3,09 T
3,22 T
2,85 T
3,49 T
Tổng chi phí hoạt động
10,43 T
11,42 T
12,69 T
12,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 T
1,28 T
1,48 T
1,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
155,78 Tr
149,90 Tr
-307,20 Tr
151,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 T
1,01 T
1,26 T
1,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 T
1,16 T
1,03 T
1,32 T
Chi phí thuế thu nhập
267,79 Tr
-69,99 Tr
287,55 Tr
334,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,67%
-6,93%
22,77%
25,30%
Chi phí hoạt động khác
1,17 T
1,18 T
516,94 Tr
1,22 T
Thu nhập ròng
668,54 Tr
824,68 Tr
881,15 Tr
866,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,78%
6,49%
6,22%
6,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
14,29
-
12,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
109,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-244,89 Tr
-273,13 Tr
-305,69 Tr
-247,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-244,89 Tr
-273,13 Tr
-196,54 Tr
-247,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
412,66 Tr
475,64 Tr
517,82 Tr
486,02 Tr
EBITDA
1,53 T
1,54 T
1,82 T
1,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google