Finance

Danh sách
532783:BOM
LT Foods Ltd
417,30 ₹
-0,58%
(-2,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:51:46 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532783...
Mở
416,00 ₹
Cao
422,55 ₹
Thấp
416,00 ₹
Vốn hoá thị trường
145,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,82 N
Khối lượng
18,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
490,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
332,25 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
416,00 ₹
Cao
422,55 ₹
Thấp
416,00 ₹
Vốn hoá thị trường
145,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,82 N
Khối lượng
18,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
490,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
332,25 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LT Foods Ltd
Giám đốc điều hànhAshwani Kumar Arora
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập16 thg 10, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webltfoods.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,72 T
28,12 T
28,89 T
31,61 T
Giá vốn hàng bán
18,25 T
18,49 T
20,23 T
21,32 T
Chi phí doanh thu
18,25 T
18,49 T
20,23 T
21,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,57 T
1,62 T
5,60 T
1,80 T
Chi phí hoạt động
6,91 T
7,09 T
6,82 T
7,40 T
Tổng chi phí hoạt động
25,16 T
25,58 T
27,04 T
28,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,56 T
2,54 T
1,84 T
2,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-274,10 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,29 T
2,20 T
1,89 T
2,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,29 T
2,20 T
1,77 T
2,50 T
Chi phí thuế thu nhập
652,68 Tr
630,15 Tr
528,98 Tr
664,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,49%
28,60%
28,05%
26,59%
Chi phí hoạt động khác
4,74 T
4,84 T
519,14 Tr
4,86 T
Thu nhập ròng
1,64 T
1,57 T
1,36 T
1,83 T
Biên lợi nhuận ròng
5,91%
5,60%
4,70%
5,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
278,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-280,25 Tr
-349,49 Tr
-124,89 Tr
-402,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-280,25 Tr
-349,49 Tr
153,13 Tr
-402,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
598,79 Tr
628,78 Tr
697,82 Tr
740,58 Tr
EBITDA
3,12 T
2,83 T
2,19 T
3,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google