Finance

Danh sách
532779:BOM
Torrent Power Ltd
1.230,60 ₹
-0,62%
(-7,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532779...
Mở
1.238,00 ₹
Cao
1.238,00 ₹
Thấp
1.221,00 ₹
Vốn hoá thị trường
621,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,80 N
Khối lượng
108,99 N
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
5,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,69
Cao nhất trong 52 tuần
1.824,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.165,05 ₹
EPS
46,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
480,62 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
1.238,00 ₹
Cao
1.238,00 ₹
Thấp
1.221,00 ₹
Vốn hoá thị trường
621,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,80 N
Khối lượng
108,99 N
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
5,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,69
Cao nhất trong 52 tuần
1.824,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.165,05 ₹
EPS
46,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
480,62 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Torrent Power Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,17 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhAhmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,76 T
67,78 T
64,06 T
81,24 T
Giá vốn hàng bán
57,05 T
46,53 T
52,36 T
58,18 T
Chi phí doanh thu
57,05 T
46,53 T
52,36 T
58,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,74 T
1,83 T
1,63 T
1,79 T
Chi phí hoạt động
10,54 T
11,34 T
2,91 T
11,69 T
Tổng chi phí hoạt động
67,59 T
57,87 T
55,27 T
69,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,17 T
9,90 T
8,79 T
11,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
779,10 Tr
691,50 Tr
-2,08 T
806,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,79 T
8,05 T
5,47 T
9,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,79 T
8,05 T
4,74 T
9,25 T
Chi phí thuế thu nhập
2,38 T
1,50 T
2,16 T
2,63 T
Thuế suất hiệu dụng
24,26%
18,66%
39,44%
28,46%
Chi phí hoạt động khác
4,90 T
5,38 T
-2,97 T
5,89 T
Thu nhập ròng
7,24 T
6,43 T
3,18 T
6,39 T
Biên lợi nhuận ròng
9,19%
9,49%
4,97%
7,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
14,36
12,76
6,31
12,68
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,14 T
-
Chi phí lãi suất
-2,16 T
-2,55 T
-1,97 T
-2,93 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,16 T
-2,55 T
-836,50 Tr
-2,93 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,89 T
4,13 T
4,21 T
4,00 T
EBITDA
15,07 T
13,59 T
12,75 T
15,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google