Finance

Danh sách
Tại sao 532777 tăng 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
532777:BOM
Info Edge (India) Ltd
1.265,00 ₹
+2,50%
(+30,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:29 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532777...
Mở
1.233,70 ₹
Cao
1.269,00 ₹
Thấp
1.233,70 ₹
Vốn hoá thị trường
819,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,86 N
Khối lượng
30,06 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
2,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
51,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.420,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
909,20 ₹
EPS
24,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,12 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
1.233,70 ₹
Cao
1.269,00 ₹
Thấp
1.233,70 ₹
Vốn hoá thị trường
819,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,86 N
Khối lượng
30,06 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
2,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
51,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.420,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
909,20 ₹
EPS
24,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,12 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Info Edge (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,88 N
Ngày thành lập1 thg 5, 1995
Trụ sở chínhNoida, Uttar Pradesh, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webinfoedge.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,05 T
8,19 T
8,69 T
8,81 T
Giá vốn hàng bán
3,63 T
3,65 T
3,77 T
3,67 T
Chi phí doanh thu
3,63 T
3,65 T
3,77 T
3,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,08 T
993,72 Tr
3,25 T
1,19 T
Chi phí hoạt động
1,94 T
1,91 T
1,89 T
2,07 T
Tổng chi phí hoạt động
5,57 T
5,56 T
5,66 T
5,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,49 T
2,64 T
3,03 T
3,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,62 T
1,88 T
-5,58 T
1,92 T
EBT bao gồm các mục bất thường
4,29 T
3,93 T
8,69 T
6,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,04 T
4,45 T
164,93 Tr
4,96 T
Chi phí thuế thu nhập
812,78 Tr
761,21 Tr
1,13 T
1,42 T
Thuế suất hiệu dụng
18,96%
19,38%
13,00%
22,42%
Chi phí hoạt động khác
547,03 Tr
607,63 Tr
-1,66 T
534,63 Tr
Thu nhập ròng
3,16 T
2,72 T
5,66 T
4,46 T
Biên lợi nhuận ròng
39,28%
33,16%
65,11%
50,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,07
4,36
4,58
4,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,72 T
-
Chi phí lãi suất
-69,82 Tr
-67,78 Tr
-70,61 Tr
-62,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-69,82 Tr
-67,78 Tr
2,65 T
-62,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
309,84 Tr
304,98 Tr
302,03 Tr
342,93 Tr
EBITDA
2,80 T
2,80 T
3,22 T
3,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google