Finance

Danh sách
Tại sao 532773 giảm 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
532773:BOM
Global Vectra Helicorp Limited
118,80 ₹
-2,38%
(-2,90) 1 ngày
16 thg 10, 14:29:04 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532773...
Mở
122,90 ₹
Cao
122,90 ₹
Thấp
118,80 ₹
Vốn hoá thị trường
1,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
743,00
Khối lượng
717,00
Cao nhất trong 52 tuần
248,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
118,80 ₹
EPS
-24,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,00 Tr
Số nhân viên
428
Mở
122,90 ₹
Cao
122,90 ₹
Thấp
118,80 ₹
Vốn hoá thị trường
1,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
743,00
Khối lượng
717,00
Cao nhất trong 52 tuần
248,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
118,80 ₹
EPS
-24,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,00 Tr
Số nhân viên
428
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Global Vectra Helicorp Limited is India's largest private helicopter company. It has a fleet of 29 aircraft ranging from small light helicopters to medium-sized twin engined helicopters seating 4 to 15 passengers. The company is promoted by Non-resident Indian businessman Ravi Rishi. The company's operational headquarters are in Mumbai at the Juhu Aerodrome where it services the oil and gas industry with forward bases at Visakhapatnam and Rajahmundry. The onshore operations, cover the entire Indian subcontinent, and is based in New Delhi and Bangalore. GVHL is listed on the National Stock Exchange and the Bombay Stock Exchange having ISO 9001-2015, 14001–2015, and OHSAS 18001-2007 certifications covering flight operations, engineering, safety, quality control, and commercial systems. Wikipedia
Giới thiệu về Global Vectra Helicorp Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên428
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 T
1,47 T
1,28 T
1,31 T
Giá vốn hàng bán
879,92 Tr
1,02 T
889,53 Tr
933,02 Tr
Chi phí doanh thu
879,92 Tr
1,02 T
889,53 Tr
933,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
348,00 N
-
Chi phí hoạt động
430,66 Tr
520,75 Tr
473,30 Tr
505,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,31 T
1,54 T
1,36 T
1,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-134,40 Tr
-68,85 Tr
-87,72 Tr
-131,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
142,75 Tr
14,54 Tr
-167,15 Tr
61,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-80,44 Tr
-161,99 Tr
-91,40 Tr
-173,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-80,44 Tr
-161,99 Tr
-575,00 Tr
-173,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-18,82 Tr
-50,86 Tr
-35,53 Tr
-55,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,40%
31,39%
38,87%
31,77%
Chi phí hoạt động khác
236,70 Tr
316,69 Tr
98,01 Tr
258,43 Tr
Thu nhập ròng
-61,62 Tr
-111,14 Tr
-55,87 Tr
-118,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,24%
-7,56%
-4,38%
-9,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
64,85 Tr
-
Chi phí lãi suất
-88,80 Tr
-107,68 Tr
-30,24 Tr
-103,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-88,80 Tr
-107,68 Tr
34,61 Tr
-103,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
193,96 Tr
204,06 Tr
304,50 Tr
247,20 Tr
EBITDA
47,54 Tr
-23,93 Tr
-37,33 Tr
86,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google