Finance

Danh sách
532772:BOM
DCB Bank Ltd
210,35 ₹
-0,05%
(-0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532772...
Mở
212,15 ₹
Cao
212,95 ₹
Thấp
208,50 ₹
Vốn hoá thị trường
67,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,62 N
Khối lượng
29,76 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,36 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,61
Cao nhất trong 52 tuần
234,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
127,70 ₹
EPS
24,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,30 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
212,15 ₹
Cao
212,95 ₹
Thấp
208,50 ₹
Vốn hoá thị trường
67,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,62 N
Khối lượng
29,76 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,36 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,61
Cao nhất trong 52 tuần
234,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
127,70 ₹
EPS
24,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,30 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DCB Bank Limited is a private sector scheduled commercial bank headquartered in Lower Parel, Mumbai, whose origin date back to 1930s in India. It is amongst the new generation banks that received the scheduled commercial bank license from the bank regulator, Reserve Bank of India. DCB Bank received the licence on 31 May 1995. A professional management team guided by the Board of Directors runs the Bank. DCB Bank’s business segments include Retail, micro-SME, SME, mid-Corporate, Agriculture, Commodities, Government, Public Sector, Indian Banks, Co-operative Banks and Non Banking Finance Companies. It has approximately 2.5 million customers. The Aga Khan Fund for Economic Development is the promoter of the Bank with around 15% stake. Public shareholding under the Resident Individual category is approximately 34.44%. Wikipedia
Giới thiệu về DCB Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,3 N
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdcb.bank.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,22 T
7,72 T
7,98 T
8,23 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,75 T
2,99 T
6,23 T
3,08 T
Chi phí hoạt động
4,78 T
5,23 T
5,25 T
5,36 T
Tổng chi phí hoạt động
4,78 T
5,23 T
5,25 T
5,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,43 T
2,49 T
2,73 T
2,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,43 T
2,49 T
2,73 T
2,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,43 T
2,49 T
2,73 T
2,87 T
Chi phí thuế thu nhập
594,80 Tr
639,90 Tr
674,58 Tr
737,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,44%
25,73%
24,70%
25,71%
Chi phí hoạt động khác
2,04 T
2,24 T
-1,09 T
2,28 T
Thu nhập ròng
1,84 T
1,85 T
2,06 T
2,13 T
Biên lợi nhuận ròng
25,48%
23,93%
25,78%
25,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,81
5,72
6,35
6,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google