Finance

Danh sách
532756:BOM
CIE Automotive India Ltd
377,00 ₹
-0,01%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:52:29 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532756...
Mở
377,00 ₹
Cao
378,60 ₹
Thấp
374,00 ₹
Vốn hoá thị trường
143,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,75 N
Khối lượng
8,76 N
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
15,83
Cao nhất trong 52 tuần
525,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
367,40 ₹
EPS
23,81 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
377,00 ₹
Cao
378,60 ₹
Thấp
374,00 ₹
Vốn hoá thị trường
143,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,75 N
Khối lượng
8,76 N
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
15,83
Cao nhất trong 52 tuần
525,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
367,40 ₹
EPS
23,81 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CIE Automotive India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,2 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webcie-india.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,72 T
23,93 T
26,12 T
26,21 T
Giá vốn hàng bán
12,01 T
12,94 T
13,23 T
12,95 T
Chi phí doanh thu
12,01 T
12,94 T
13,23 T
12,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,73 T
3,27 T
2,87 T
3,13 T
Chi phí hoạt động
8,85 T
9,03 T
9,81 T
10,33 T
Tổng chi phí hoạt động
20,86 T
21,97 T
23,04 T
23,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,86 T
1,96 T
3,08 T
2,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-27,48 Tr
283,17 Tr
286,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,82 T
2,55 T
3,28 T
3,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,82 T
2,07 T
3,28 T
3,12 T
Chi phí thuế thu nhập
692,55 Tr
543,94 Tr
797,69 Tr
775,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,52%
21,32%
24,33%
24,86%
Chi phí hoạt động khác
5,24 T
4,80 T
6,00 T
6,23 T
Thu nhập ròng
2,14 T
2,04 T
2,49 T
2,36 T
Biên lợi nhuận ròng
9,02%
8,54%
9,55%
8,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,62
5,29
-
6,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
171,47 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-35,71 Tr
-42,25 Tr
-91,81 Tr
-101,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,71 Tr
129,22 Tr
-91,81 Tr
-101,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
890,44 Tr
955,06 Tr
943,38 Tr
970,76 Tr
EBITDA
3,62 T
2,79 T
3,90 T
3,88 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google