Finance

Danh sách
532754:BOM
GMR Airports Ltd (India)
89,30 ₹
-1,28%
(-1,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532754...
Mở
90,61 ₹
Cao
90,63 ₹
Thấp
89,27 ₹
Vốn hoá thị trường
941,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 Tr
Khối lượng
195,32 N
Chỉ số P/E
303,33
Cao nhất trong 52 tuần
115,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,30 ₹
EPS
0,29 ₹
Số nhân viên
12 N
Mở
90,61 ₹
Cao
90,63 ₹
Thấp
89,27 ₹
Vốn hoá thị trường
941,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,27 Tr
Khối lượng
195,32 N
Chỉ số P/E
303,33
Cao nhất trong 52 tuần
115,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,30 ₹
EPS
0,29 ₹
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GMR Airports Ltd (India)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,3 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgmraero.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,70 T
39,94 T
39,38 T
39,64 T
Giá vốn hàng bán
15,47 T
16,41 T
21,84 T
17,53 T
Chi phí doanh thu
15,47 T
16,41 T
21,84 T
17,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,18 T
-
Chi phí hoạt động
10,46 T
11,03 T
7,17 T
12,19 T
Tổng chi phí hoạt động
25,93 T
27,44 T
29,01 T
29,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,77 T
12,50 T
10,37 T
9,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
843,90 Tr
887,40 Tr
-3,47 T
1,18 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 T
2,46 T
3,02 T
2,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
681,40 Tr
4,29 T
1,65 T
2,23 T
Chi phí thuế thu nhập
680,80 Tr
717,30 Tr
-981,80 Tr
752,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
66,01%
29,20%
-32,48%
33,70%
Chi phí hoạt động khác
6,14 T
6,38 T
1,47 T
7,64 T
Thu nhập ròng
-370,90 Tr
1,22 T
3,02 T
910,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,01%
3,05%
7,68%
2,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,05
0,25
0,23
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,14 T
-
Chi phí lãi suất
-10,43 T
-9,17 T
-8,61 T
-9,38 T
Chi phí lãi suất ròng
-10,43 T
-9,17 T
-6,47 T
-9,38 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,31 T
4,65 T
4,52 T
4,56 T
EBITDA
15,37 T
17,09 T
14,71 T
14,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google