Finance

Danh sách
532725:BOM
Solar Industries India Ltd
20.080,00 ₹
+0,90%
(+180,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532725...
Mở
19.940,05 ₹
Cao
20.235,90 ₹
Thấp
19.858,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,81 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,47 N
Khối lượng
4,74 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
91,25
Cao nhất trong 52 tuần
22.630,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11.641,10 ₹
EPS
220,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
19.940,05 ₹
Cao
20.235,90 ₹
Thấp
19.858,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,81 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,47 N
Khối lượng
4,74 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
91,25
Cao nhất trong 52 tuần
22.630,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11.641,10 ₹
EPS
220,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Solar Industries India Ltd
Giám đốc điều hànhManish Satyanarayan Nuwal
Số nhân viên2,35 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,82 T
25,48 T
30,53 T
36,68 T
Giá vốn hàng bán
9,88 T
12,41 T
16,26 T
18,57 T
Chi phí doanh thu
9,88 T
12,41 T
16,26 T
18,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,95 T
2,14 T
3,45 T
2,56 T
Chi phí hoạt động
6,02 T
6,62 T
6,52 T
8,76 T
Tổng chi phí hoạt động
15,90 T
19,03 T
22,77 T
27,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,92 T
6,45 T
7,75 T
9,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
291,80 Tr
250,70 Tr
-752,90 Tr
85,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,90 T
6,36 T
7,59 T
9,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,90 T
6,36 T
7,57 T
9,11 T
Chi phí thuế thu nhập
1,28 T
1,69 T
2,03 T
2,45 T
Thuế suất hiệu dụng
26,16%
26,63%
26,74%
26,89%
Chi phí hoạt động khác
3,47 T
3,85 T
2,33 T
5,40 T
Thu nhập ròng
3,45 T
4,46 T
5,48 T
6,53 T
Biên lợi nhuận ròng
16,57%
17,51%
17,94%
17,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
38,12
49,31
60,52
72,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
296,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-308,90 Tr
-343,80 Tr
-412,70 Tr
-412,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-308,90 Tr
-343,80 Tr
-116,40 Tr
-412,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
606,20 Tr
628,50 Tr
714,20 Tr
797,40 Tr
EBITDA
5,50 T
6,85 T
8,31 T
9,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google