Finance

Danh sách
Tại sao 532716 tăng 5,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
532716:BOM
Gillanders Arbuthnot & Co Ltd
107,60 ₹
+5,70%
(+5,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532716...
Mở
101,80 ₹
Cao
107,60 ₹
Thấp
101,80 ₹
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 N
Khối lượng
25,00
Chỉ số P/E
13,17
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
76,10 ₹
EPS
8,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,34 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
101,80 ₹
Cao
107,60 ₹
Thấp
101,80 ₹
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 N
Khối lượng
25,00
Chỉ số P/E
13,17
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
76,10 ₹
EPS
8,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,34 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gillanders Arbuthnot & Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,45 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
1,07 T
1,03 T
913,35 Tr
Giá vốn hàng bán
540,15 Tr
445,07 Tr
-95,07 Tr
249,14 Tr
Chi phí doanh thu
540,15 Tr
445,07 Tr
-95,07 Tr
249,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
363,39 Tr
347,30 Tr
411,34 Tr
365,80 Tr
Chi phí hoạt động
615,32 Tr
566,86 Tr
1,14 T
624,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
1,01 T
1,04 T
873,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
167,30 Tr
56,38 Tr
-10,84 Tr
39,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,30 Tr
28,54 Tr
-39,60 Tr
17,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
162,18 Tr
53,06 Tr
-49,17 Tr
23,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,18 Tr
53,06 Tr
-73,56 Tr
23,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,53 Tr
7,62 Tr
-10,29 Tr
-1,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,04%
14,36%
20,93%
-5,76%
Chi phí hoạt động khác
224,03 Tr
192,66 Tr
677,85 Tr
234,41 Tr
Thu nhập ròng
142,64 Tr
45,44 Tr
-38,88 Tr
25,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,78%
4,25%
-3,76%
2,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-31,42 Tr
-31,86 Tr
-18,88 Tr
-33,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,42 Tr
-31,86 Tr
-15,70 Tr
-33,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,89 Tr
26,90 Tr
27,84 Tr
24,58 Tr
EBITDA
194,52 Tr
83,38 Tr
16,32 Tr
66,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google