Finance

Danh sách
Tại sao 532707 tăng 5,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
532707:BOM
Dynemic Products Ltd
250,20 ₹
+5,41%
(+12,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532707...
Mở
243,05 ₹
Cao
266,30 ₹
Thấp
241,50 ₹
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
742,00
Khối lượng
1,44 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,29
Cao nhất trong 52 tuần
324,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
190,90 ₹
EPS
16,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,33 Tr
Số nhân viên
464
Mở
243,05 ₹
Cao
266,30 ₹
Thấp
241,50 ₹
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
742,00
Khối lượng
1,44 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,29
Cao nhất trong 52 tuần
324,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
190,90 ₹
EPS
16,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,33 Tr
Số nhân viên
464
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dynemic Products Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên464
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webdynemic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
893,16 Tr
906,75 Tr
1,04 T
864,32 Tr
Giá vốn hàng bán
424,61 Tr
483,18 Tr
609,44 Tr
396,94 Tr
Chi phí doanh thu
424,61 Tr
483,18 Tr
609,44 Tr
396,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,32 Tr
62,51 Tr
69,59 Tr
67,02 Tr
Chi phí hoạt động
387,32 Tr
338,58 Tr
322,36 Tr
385,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
811,93 Tr
821,76 Tr
931,81 Tr
782,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,23 Tr
84,99 Tr
110,42 Tr
81,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
319,00 N
1,04 Tr
-8,84 Tr
53,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
58,11 Tr
61,57 Tr
83,81 Tr
68,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,11 Tr
61,57 Tr
85,88 Tr
68,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,67 Tr
15,50 Tr
22,99 Tr
16,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,53%
25,18%
27,43%
24,14%
Chi phí hoạt động khác
277,35 Tr
234,40 Tr
211,37 Tr
277,19 Tr
Thu nhập ròng
44,42 Tr
46,07 Tr
60,81 Tr
51,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,97%
5,08%
5,83%
6,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,19 Tr
-
Chi phí lãi suất
-23,44 Tr
-24,45 Tr
-15,17 Tr
-16,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,44 Tr
-24,45 Tr
-10,98 Tr
-16,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,65 Tr
41,67 Tr
41,40 Tr
41,49 Tr
EBITDA
122,69 Tr
126,06 Tr
151,92 Tr
123,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google