Finance

Danh sách
Tại sao 532698 tăng 5,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
532698:BOM
Nitin Spinners Limited
654,25 ₹
+5,47%
(+33,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:51:23 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532698...
Mở
649,00 ₹
Cao
666,00 ₹
Thấp
626,80 ₹
Vốn hoá thị trường
36,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,30 N
Khối lượng
18,35 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,36
Cao nhất trong 52 tuần
666,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
300,00 ₹
EPS
37,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,22 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
649,00 ₹
Cao
666,00 ₹
Thấp
626,80 ₹
Vốn hoá thị trường
36,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,30 N
Khối lượng
18,35 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,36
Cao nhất trong 52 tuần
666,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
300,00 ₹
EPS
37,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,22 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nitin Spinners Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,64 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,60 T
8,01 T
8,60 T
8,75 T
Giá vốn hàng bán
5,47 T
5,73 T
3,29 T
5,95 T
Chi phí doanh thu
5,47 T
5,73 T
3,29 T
5,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
544,38 Tr
538,65 Tr
541,05 Tr
577,39 Tr
Chi phí hoạt động
1,50 T
1,54 T
4,37 T
1,62 T
Tổng chi phí hoạt động
6,98 T
7,26 T
7,66 T
7,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
622,94 Tr
742,88 Tr
941,11 Tr
1,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,42 Tr
10,44 Tr
-93,80 Tr
24,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
468,53 Tr
583,73 Tr
784,10 Tr
1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
468,53 Tr
583,73 Tr
778,46 Tr
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
120,67 Tr
139,60 Tr
210,46 Tr
257,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,76%
23,91%
26,84%
25,46%
Chi phí hoạt động khác
586,30 Tr
627,27 Tr
3,46 T
667,57 Tr
Thu nhập ròng
347,86 Tr
444,14 Tr
573,64 Tr
752,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,58%
5,55%
6,67%
8,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
25,24 Tr
-
Chi phí lãi suất
-160,83 Tr
-169,59 Tr
-94,09 Tr
-194,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-160,83 Tr
-169,59 Tr
-68,85 Tr
-194,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
372,68 Tr
372,53 Tr
367,39 Tr
376,34 Tr
EBITDA
993,65 Tr
1,11 T
1,31 T
1,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google