Finance

Danh sách
532683:BOM
AIA Engineering Ltd
3.730,00 ₹
+1,49%
(+54,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532683...
Mở
3.723,15 ₹
Cao
3.730,00 ₹
Thấp
3.601,00 ₹
Vốn hoá thị trường
347,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,14 N
Khối lượng
984,00
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
4,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,49
Cao nhất trong 52 tuần
5.175,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.220,00 ₹
EPS
135,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.723,15 ₹
Cao
3.730,00 ₹
Thấp
3.601,00 ₹
Vốn hoá thị trường
347,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,14 N
Khối lượng
984,00
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
4,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,49
Cao nhất trong 52 tuần
5.175,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.220,00 ₹
EPS
135,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AIA Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,48 T
10,67 T
12,66 T
11,68 T
Giá vốn hàng bán
4,66 T
4,84 T
3,07 T
5,28 T
Chi phí doanh thu
4,66 T
4,84 T
3,07 T
5,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,26 T
1,55 T
-1,85 T
1,57 T
Chi phí hoạt động
3,13 T
3,21 T
6,25 T
3,61 T
Tổng chi phí hoạt động
7,79 T
8,05 T
9,33 T
8,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,69 T
2,62 T
3,34 T
2,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
983,36 Tr
1,35 T
-3,36 T
1,11 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,60 T
3,78 T
4,68 T
3,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,60 T
3,81 T
2,09 T
3,95 T
Chi phí thuế thu nhập
824,85 Tr
849,11 Tr
750,93 Tr
940,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,91%
22,47%
16,03%
23,81%
Chi phí hoạt động khác
1,59 T
1,37 T
7,81 T
1,75 T
Thu nhập ròng
2,77 T
2,94 T
3,93 T
3,01 T
Biên lợi nhuận ròng
26,48%
27,60%
31,06%
25,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
29,73
31,82
42,15
32,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
381,64 Tr
-
Chi phí lãi suất
-77,04 Tr
-162,29 Tr
-53,78 Tr
-4,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,04 Tr
-162,29 Tr
327,87 Tr
-4,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
279,51 Tr
282,05 Tr
288,42 Tr
290,61 Tr
EBITDA
2,97 T
2,87 T
3,61 T
3,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google