Finance

Danh sách
532670:BOM
Shree Renuka Sugars Ltd
22,14 ₹
-0,72%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532670...
Mở
22,27 ₹
Cao
22,73 ₹
Thấp
22,08 ₹
Vốn hoá thị trường
46,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
833,53 N
Khối lượng
305,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
30,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,92 ₹
EPS
-3,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
2 N
Mở
22,27 ₹
Cao
22,73 ₹
Thấp
22,08 ₹
Vốn hoá thị trường
46,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
833,53 N
Khối lượng
305,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
30,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,92 ₹
EPS
-3,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shree Renuka Sugars Ltd. is India's largest sugar refiner and ethanol producer based in Mumbai, Maharashtra, with refining capacity of 4000 tonnes/day and distillery capacity of 600 kilolitre/day. It accounted for 20% of India's international sugar contribution in 2019. Wikipedia
Giới thiệu về Shree Renuka Sugars Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,14 N
Ngày thành lập25 thg 10, 1995
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,86 T
21,20 T
25,47 T
21,18 T
Giá vốn hàng bán
22,38 T
15,98 T
18,81 T
17,20 T
Chi phí doanh thu
22,38 T
15,98 T
18,81 T
17,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
488,00 Tr
538,00 Tr
908,43 Tr
527,00 Tr
Chi phí hoạt động
4,23 T
3,22 T
5,83 T
5,17 T
Tổng chi phí hoạt động
26,61 T
19,20 T
24,65 T
22,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,74 T
2,00 T
822,00 Tr
-1,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
375,00 Tr
268,00 Tr
450,80 Tr
111,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,01 T
236,00 Tr
-1,53 T
-3,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,01 T
236,00 Tr
-1,46 T
-3,16 T
Chi phí thuế thu nhập
-320,00 Tr
617,00 Tr
-318,30 Tr
-644,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,97%
261,44%
20,77%
20,39%
Chi phí hoạt động khác
3,02 T
1,94 T
4,20 T
3,96 T
Thu nhập ròng
-3,69 T
-383,00 Tr
-1,22 T
-2,51 T
Biên lợi nhuận ròng
-14,82%
-1,81%
-4,80%
-11,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
40,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,84 T
-1,78 T
-1,81 T
-1,82 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,84 T
-1,78 T
-1,77 T
-1,82 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
730,00 Tr
736,00 Tr
728,77 Tr
687,00 Tr
EBITDA
-1,02 T
2,66 T
1,52 T
-458,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google