Finance

Danh sách
532667:BOM
Suzlon Energy Ltd
41,92 ₹
+1,75%
(+0,72) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:48 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532667...
Mở
41,00 ₹
Cao
41,92 ₹
Thấp
40,60 ₹
Vốn hoá thị trường
574,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,93 Tr
Khối lượng
4,82 Tr
Chỉ số P/E
18,45
Cao nhất trong 52 tuần
61,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,30 ₹
EPS
2,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,32 T
Số nhân viên
9 N
Mở
41,00 ₹
Cao
41,92 ₹
Thấp
40,60 ₹
Vốn hoá thị trường
574,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,93 Tr
Khối lượng
4,82 Tr
Chỉ số P/E
18,45
Cao nhất trong 52 tuần
61,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,30 ₹
EPS
2,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,32 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Suzlon Energy is an Indian multinational wind turbine manufacturer headquartered in Pune, Western India. Wikipedia
Giới thiệu về Suzlon Energy Ltd
Giám đốc điều hànhAjay Kapur
Số nhân viên8,6 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websuzlon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,66 T
42,28 T
54,68 T
38,19 T
Giá vốn hàng bán
24,27 T
27,57 T
37,05 T
24,97 T
Chi phí doanh thu
24,27 T
27,57 T
37,05 T
24,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,91 T
2,92 T
3,84 T
2,68 T
Chi phí hoạt động
7,87 T
8,10 T
8,63 T
8,24 T
Tổng chi phí hoạt động
32,13 T
35,67 T
45,68 T
33,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,52 T
6,61 T
9,00 T
4,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
265,50 Tr
225,20 Tr
-3,08 T
334,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,62 T
5,67 T
8,33 T
3,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,62 T
5,67 T
7,58 T
3,89 T
Chi phí thuế thu nhập
-7,17 T
1,21 T
-2,81 T
842,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-127,46%
21,43%
-33,74%
21,63%
Chi phí hoạt động khác
4,20 T
4,38 T
3,84 T
4,51 T
Thu nhập ròng
12,79 T
4,45 T
11,14 T
3,05 T
Biên lợi nhuận ròng
33,10%
10,53%
20,38%
7,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,93
0,32
0,76
0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,92 T
-
Chi phí lãi suất
-1,10 T
-1,14 T
-
-1,34 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,10 T
-1,14 T
1,92 T
-1,34 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
752,30 Tr
800,00 Tr
929,80 Tr
1,06 T
EBITDA
7,25 T
7,14 T
9,61 T
5,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google