Finance

Danh sách
Tại sao 532656 tăng 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
532656:BOM
Facor Alloys Ltd
3,13 ₹
+2,62%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532656...
Mở
3,16 ₹
Cao
3,16 ₹
Thấp
3,03 ₹
Vốn hoá thị trường
612,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
133,62 N
Khối lượng
71,55 N
Chỉ số P/E
5,11
Cao nhất trong 52 tuần
3,94 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,81 ₹
EPS
0,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,55 Tr
Số nhân viên
23
Mở
3,16 ₹
Cao
3,16 ₹
Thấp
3,03 ₹
Vốn hoá thị trường
612,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
133,62 N
Khối lượng
71,55 N
Chỉ số P/E
5,11
Cao nhất trong 52 tuần
3,94 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,81 ₹
EPS
0,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,55 Tr
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Facor Alloys Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,16 Tr
2,73 Tr
1,33 Tr
2,88 Tr
Giá vốn hàng bán
11,13 Tr
954,00 N
9,36 Tr
950,00 N
Chi phí doanh thu
11,13 Tr
954,00 N
9,36 Tr
950,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,33 Tr
25,60 Tr
8,69 Tr
6,38 Tr
Chi phí hoạt động
61,79 Tr
44,40 Tr
17,67 Tr
14,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,92 Tr
45,36 Tr
27,03 Tr
15,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-62,75 Tr
-42,62 Tr
-25,70 Tr
-12,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
913,00 N
603,00 N
-2,49 Tr
3,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-46,43 Tr
-56,10 Tr
-30,86 Tr
294,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-73,77 Tr
-56,10 Tr
-37,59 Tr
-24,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,72 Tr
-12,41 Tr
-9,84 Tr
73,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,94%
22,13%
31,90%
25,11%
Chi phí hoạt động khác
11,25 Tr
15,43 Tr
5,65 Tr
7,40 Tr
Thu nhập ròng
-36,71 Tr
-43,68 Tr
-21,02 Tr
220,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-361,16%
-1.599,52%
-1.576,89%
7.670,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,93 Tr
-14,08 Tr
-13,00 Tr
-15,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,93 Tr
-14,08 Tr
-9,41 Tr
-15,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,20 Tr
3,37 Tr
3,33 Tr
663,00 N
EBITDA
-59,57 Tr
-38,75 Tr
-22,43 Tr
-9,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google