Finance

Danh sách
532651:BOM
SPL Industries Ltd
27,54 ₹
-1,99%
(-0,56) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532651...
Mở
27,54 ₹
Cao
27,54 ₹
Thấp
27,54 ₹
Vốn hoá thị trường
800,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
558,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
46,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,00 ₹
EPS
2,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,00 Tr
Số nhân viên
257
Mở
27,54 ₹
Cao
27,54 ₹
Thấp
27,54 ₹
Vốn hoá thị trường
800,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
558,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
46,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,00 ₹
EPS
2,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,00 Tr
Số nhân viên
257
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SPL Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên257
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,74 Tr
146,50 Tr
232,79 Tr
193,99 Tr
Giá vốn hàng bán
136,24 Tr
131,11 Tr
192,76 Tr
162,47 Tr
Chi phí doanh thu
136,24 Tr
131,11 Tr
192,76 Tr
162,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,93 Tr
27,70 Tr
30,84 Tr
29,23 Tr
Chi phí hoạt động
43,84 Tr
64,41 Tr
51,85 Tr
45,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
180,08 Tr
195,52 Tr
244,61 Tr
207,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,34 Tr
-49,02 Tr
-11,82 Tr
-13,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,26 Tr
66,08 Tr
-123,19 Tr
41,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-738,00 N
4,86 Tr
44,48 Tr
25,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-738,00 N
4,86 Tr
12,40 Tr
25,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,24 Tr
-18,98 Tr
4,86 Tr
3,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-168,70%
-390,58%
10,92%
15,34%
Chi phí hoạt động khác
8,11 Tr
28,99 Tr
9,69 Tr
7,65 Tr
Thu nhập ròng
-1,98 Tr
23,84 Tr
39,62 Tr
21,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,32%
16,27%
17,02%
10,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
135,37 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,66 Tr
-12,21 Tr
-
-2,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,66 Tr
-12,21 Tr
135,37 Tr
-2,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,80 Tr
7,72 Tr
11,32 Tr
8,62 Tr
EBITDA
-23,59 Tr
-41,44 Tr
-3,69 Tr
-5,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google