Finance

Danh sách
Tại sao 532648 giảm 3,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
532648:BOM
Yes Bank Ltd
17,57 ₹
-3,20%
(-0,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:53 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532648...
Mở
17,67 ₹
Cao
18,00 ₹
Thấp
17,45 ₹
Vốn hoá thị trường
551,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 Tr
Khối lượng
32,01 Tr
Chỉ số P/E
14,67
Cao nhất trong 52 tuần
25,77 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,98 ₹
EPS
1,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,31 T
Số nhân viên
30 N
Mở
17,67 ₹
Cao
18,00 ₹
Thấp
17,45 ₹
Vốn hoá thị trường
551,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 Tr
Khối lượng
32,01 Tr
Chỉ số P/E
14,67
Cao nhất trong 52 tuần
25,77 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,98 ₹
EPS
1,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,31 T
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yes Bank is an Indian private sector bank, headquartered in Mumbai. Founded in 2004 by Rana Kapoor and Ashok Kapur. it caters to retail customers, MSMEs, and corporate clients. Its network is spread across 300 districts in India and comprises 1,300 branches, 200+ Business Correspondent Banking Outlets and 1,350 ATMs. Wikipedia
Giới thiệu về Yes Bank Ltd
Giám đốc điều hànhPrashant Kumar
Số nhân viên29,6 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webyesbank.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,02 T
41,57 T
42,61 T
42,62 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,46 T
12,20 T
28,94 T
11,81 T
Chi phí hoạt động
27,11 T
29,39 T
28,11 T
29,50 T
Tổng chi phí hoạt động
27,11 T
29,39 T
28,11 T
29,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,91 T
12,18 T
14,49 T
13,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,91 T
12,18 T
14,49 T
13,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,91 T
12,18 T
14,49 T
13,11 T
Chi phí thuế thu nhập
2,27 T
2,62 T
3,67 T
2,39 T
Thuế suất hiệu dụng
25,43%
21,47%
25,33%
18,25%
Chi phí hoạt động khác
16,65 T
17,19 T
-1,56 T
17,69 T
Thu nhập ròng
6,64 T
9,57 T
10,82 T
10,72 T
Biên lợi nhuận ròng
18,45%
23,01%
25,40%
25,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,21
0,30
0,34
0,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google