Finance

Danh sách
Tại sao 532637 giảm 2,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
532637:BOM
Mangalam Drugs and Organics Ltd
30,88 ₹
-2,37%
(-0,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532637...
Mở
31,63 ₹
Cao
31,99 ₹
Thấp
30,62 ₹
Vốn hoá thị trường
490,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,06 N
Khối lượng
4,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
72,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,70 ₹
EPS
-24,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,83 Tr
Số nhân viên
319
Mở
31,63 ₹
Cao
31,99 ₹
Thấp
30,62 ₹
Vốn hoá thị trường
490,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,06 N
Khối lượng
4,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
72,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,70 ₹
EPS
-24,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,83 Tr
Số nhân viên
319
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mangalam Drugs and Organics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên319
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
492,60 Tr
583,76 Tr
672,87 Tr
571,19 Tr
Giá vốn hàng bán
330,60 Tr
370,74 Tr
493,56 Tr
331,52 Tr
Chi phí doanh thu
330,60 Tr
370,74 Tr
493,56 Tr
331,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,33 Tr
102,64 Tr
90,62 Tr
89,10 Tr
Chi phí hoạt động
236,67 Tr
271,95 Tr
280,80 Tr
270,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
567,27 Tr
642,69 Tr
774,36 Tr
601,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-74,66 Tr
-58,93 Tr
-101,49 Tr
-30,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
278,00 N
1,11 Tr
-40,69 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-124,67 Tr
-98,35 Tr
-132,71 Tr
-67,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-124,67 Tr
-98,35 Tr
-133,12 Tr
-67,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-51,20 Tr
5,00 N
1,49 Tr
8,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,07%
-0,01%
-1,12%
-13,23%
Chi phí hoạt động khác
115,06 Tr
124,69 Tr
143,61 Tr
140,43 Tr
Thu nhập ròng
-73,46 Tr
-98,36 Tr
-134,20 Tr
-76,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,91%
-16,85%
-19,94%
-13,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-50,28 Tr
-40,53 Tr
-
-36,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,28 Tr
-40,53 Tr
9,06 Tr
-36,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,29 Tr
44,61 Tr
46,58 Tr
40,85 Tr
EBITDA
-29,14 Tr
-25,28 Tr
-63,99 Tr
14,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google