Finance

Danh sách
532627:BOM
Jaiprakash Power Ventures Ltd
14,99 ₹
+0,40%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:24 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532627...
Mở
14,92 ₹
Cao
15,23 ₹
Thấp
14,75 ₹
Vốn hoá thị trường
102,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,96 Tr
Khối lượng
4,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,14 ₹
EPS
-0,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 T
Số nhân viên
2 N
Mở
14,92 ₹
Cao
15,23 ₹
Thấp
14,75 ₹
Vốn hoá thị trường
102,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,96 Tr
Khối lượng
4,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,14 ₹
EPS
-0,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jaiprakash Power Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,38 T
11,56 T
13,86 T
17,76 T
Giá vốn hàng bán
8,40 T
8,51 T
10,68 T
8,83 T
Chi phí doanh thu
8,40 T
8,51 T
10,68 T
8,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
418,00 Tr
502,00 Tr
526,20 Tr
371,70 Tr
Chi phí hoạt động
2,46 T
2,51 T
3,06 T
2,51 T
Tổng chi phí hoạt động
10,87 T
11,01 T
13,75 T
11,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,52 T
540,90 Tr
118,20 Tr
6,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
401,90 Tr
558,80 Tr
-1,34 T
307,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,92 T
186,20 Tr
19,80 Tr
3,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,92 T
186,20 Tr
-111,90 Tr
5,70 T
Chi phí thuế thu nhập
1,10 T
148,50 Tr
153,50 Tr
-920,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,64%
79,75%
775,25%
-24,43%
Chi phí hoạt động khác
852,90 Tr
809,80 Tr
1,37 T
969,00 Tr
Thu nhập ròng
1,82 T
37,70 Tr
-133,70 Tr
4,69 T
Biên lợi nhuận ròng
12,66%
0,33%
-0,96%
26,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,82 T
-
Chi phí lãi suất
-997,60 Tr
-913,50 Tr
-708,70 Tr
-1,02 T
Chi phí lãi suất ròng
-997,60 Tr
-913,50 Tr
1,11 T
-1,02 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,19 T
1,19 T
1,17 T
1,17 T
EBITDA
4,70 T
1,71 T
1,29 T
7,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google