Finance

Danh sách
532555:BOM
NTPC Ltd
316,50 ₹
+0,76%
(+2,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532555...
Mở
314,95 ₹
Cao
317,70 ₹
Thấp
311,70 ₹
Vốn hoá thị trường
3,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
484,75 N
Khối lượng
132,08 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,05
Cao nhất trong 52 tuần
414,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
305,65 ₹
EPS
28,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,25 T
Số nhân viên
17 N
Mở
314,95 ₹
Cao
317,70 ₹
Thấp
311,70 ₹
Vốn hoá thị trường
3,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
484,75 N
Khối lượng
132,08 N
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,05
Cao nhất trong 52 tuần
414,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
305,65 ₹
EPS
28,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,25 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NTPC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,8 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chínhNiu Đê-li, Delhi, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webntpc.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
447,86 T
458,46 T
496,88 T
507,41 T
Giá vốn hàng bán
245,68 T
242,22 T
231,89 T
271,05 T
Chi phí doanh thu
245,68 T
242,22 T
231,89 T
271,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,80 T
17,57 T
21,14 T
17,13 T
Chi phí hoạt động
122,18 T
121,47 T
124,32 T
126,39 T
Tổng chi phí hoạt động
367,86 T
363,69 T
356,20 T
397,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,00 T
94,77 T
140,67 T
109,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,76 T
4,59 T
-6,12 T
4,01 T
EBT bao gồm các mục bất thường
73,01 T
80,50 T
15,53 T
91,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,24 T
73,85 T
88,84 T
86,40 T
Chi phí thuế thu nhập
20,76 T
24,53 T
-90,62 T
22,63 T
Thuế suất hiệu dụng
28,43%
30,47%
-583,58%
24,71%
Chi phí hoạt động khác
58,22 T
52,97 T
51,49 T
56,92 T
Thu nhập ròng
50,67 T
54,89 T
104,86 T
67,21 T
Biên lợi nhuận ròng
11,31%
11,97%
21,10%
13,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,23
5,66
9,02
5,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,64 T
-
Chi phí lãi suất
-34,32 T
-31,64 T
-35,85 T
-33,86 T
Chi phí lãi suất ròng
-34,32 T
-31,64 T
-24,21 T
-33,86 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,16 T
50,93 T
51,68 T
52,34 T
EBITDA
127,02 T
137,19 T
188,18 T
159,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google