Finance

Danh sách
532548:BOM
Century Plyboards (India) Ltd
674,40 ₹
+0,23%
(+1,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532548...
Mở
665,60 ₹
Cao
675,00 ₹
Thấp
665,60 ₹
Vốn hoá thị trường
149,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,57 N
Khối lượng
1,69 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
51,51
Cao nhất trong 52 tuần
855,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
618,65 ₹
EPS
13,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,17 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
665,60 ₹
Cao
675,00 ₹
Thấp
665,60 ₹
Vốn hoá thị trường
149,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,57 N
Khối lượng
1,69 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
51,51
Cao nhất trong 52 tuần
855,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
618,65 ₹
EPS
13,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,17 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Century Plyboards Ltd. is an Indian manufacturer, seller and exporter of plywoods, laminates, doors, PVCs and veneers. The company offers plywood products under the brand name, Century Ply, and exports its products to over 20 countries. Spread into a 6.6-acre area, the company's plant is located at Bishnupur, near Joka, Kolkata. Century Plyboards started the commercial production of MDF at its newly set-up unit at Punjab recently. Century Ply Pte. Ltd., a subsidiary of Century Plyboards, has acquired 49% stake in Huesoulin Wood Processing Factory Co. Ltd., making it as its associate company. Wikipedia
Giới thiệu về Century Plyboards (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,86 T
13,50 T
14,92 T
15,61 T
Giá vốn hàng bán
7,18 T
6,85 T
8,20 T
8,26 T
Chi phí doanh thu
7,18 T
6,85 T
8,20 T
8,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,06 T
2,08 T
4,71 T
2,37 T
Chi phí hoạt động
5,41 T
5,43 T
5,85 T
5,92 T
Tổng chi phí hoạt động
12,58 T
12,28 T
14,05 T
14,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,27 T
1,22 T
872,04 Tr
1,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,16 Tr
17,03 Tr
-82,62 Tr
21,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
978,72 Tr
847,71 Tr
1,04 T
1,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
978,72 Tr
923,83 Tr
1,03 T
1,16 T
Chi phí thuế thu nhập
269,28 Tr
197,25 Tr
241,74 Tr
329,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,51%
23,27%
23,34%
28,36%
Chi phí hoạt động khác
2,88 T
2,87 T
644,68 Tr
3,01 T
Thu nhập ròng
688,95 Tr
638,68 Tr
780,76 Tr
803,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,97%
4,73%
5,23%
5,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,10
3,13
3,51
3,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
72,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-310,87 Tr
-312,51 Tr
-243,37 Tr
-295,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-310,87 Tr
-312,51 Tr
-171,07 Tr
-295,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
475,80 Tr
483,07 Tr
494,95 Tr
541,16 Tr
EBITDA
1,69 T
1,55 T
1,31 T
1,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google