Finance

Danh sách
Tại sao 532540 tăng 4,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
532540:BOM
Tata Consultancy Services
2.463,00 ₹
+4,61%
(+108,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:51 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532540...
Mở
2.380,00 ₹
Cao
2.482,00 ₹
Thấp
2.377,35 ₹
Vốn hoá thị trường
8,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
281,77 N
Khối lượng
853,72 N
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
16,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,27
Cao nhất trong 52 tuần
3.336,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.976,00 ₹
EPS
142,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,75 T
Số nhân viên
594 N
Mở
2.380,00 ₹
Cao
2.482,00 ₹
Thấp
2.377,35 ₹
Vốn hoá thị trường
8,91 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
281,77 N
Khối lượng
853,72 N
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
16,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,27
Cao nhất trong 52 tuần
3.336,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.976,00 ₹
EPS
142,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,75 T
Số nhân viên
594 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tata Consultancy Services Limited is an Indian multinational technology company specialising in information technology services and consulting. Headquartered in Mumbai, it is a part of the Tata Group and operates in 150 locations across 46 countries. As of 2024, Tata Sons owned 71.74% of TCS, and close to 80% of Tata Sons' dividend income came from TCS. TCS ranked seventh on the Fortune India 500 list for 2024. In September 2021, TCS recorded a market capitalisation of US$200 billion, becoming the first Indian IT company to achieve this valuation. However, its market capitalisation declined to under US$100 billion in June 2026. In 2012, it was the world's second-largest user of U.S. H-1B visas. Wikipedia
Giới thiệu về Tata Consultancy Services
Giám đốc điều hànhK. Krithivasan
Số nhân viên594 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webtcs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
670,87 T
706,98 T
722,75 T
731,88 T
Giá vốn hàng bán
397,92 T
415,87 T
434,91 T
432,42 T
Chi phí doanh thu
397,92 T
415,87 T
434,91 T
432,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,41 T
9,44 T
9,75 T
9,87 T
Chi phí hoạt động
104,01 T
112,33 T
114,65 T
123,91 T
Tổng chi phí hoạt động
501,93 T
528,20 T
549,56 T
556,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
168,94 T
178,78 T
173,19 T
175,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
370,00 Tr
-280,00 Tr
240,00 Tr
50,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
140,78 T
183,62 T
179,44 T
186,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
172,05 T
180,65 T
184,36 T
184,77 T
Chi phí thuế thu nhập
33,58 T
45,78 T
45,24 T
47,04 T
Thuế suất hiệu dụng
23,85%
24,93%
25,21%
25,24%
Chi phí hoạt động khác
80,80 T
88,83 T
92,51 T
101,42 T
Thu nhập ròng
106,57 T
137,18 T
133,49 T
138,84 T
Biên lợi nhuận ròng
15,89%
19,40%
18,47%
18,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
36,59
37,92
38,28
38,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,16 T
9,03 T
7,79 T
9,30 T
Chi phí lãi suất
-5,38 T
-2,65 T
-2,73 T
-2,52 T
Chi phí lãi suất ròng
2,78 T
6,38 T
5,06 T
6,78 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,80 T
14,06 T
12,39 T
12,62 T
EBITDA
178,59 T
187,55 T
180,31 T
182,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-60,00 Tr
-100,00 Tr
-80,00 Tr
-110,00 Tr
Các ứng dụng của Google