Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • 12:30 PM ngày mai
Xem chi tiết
532538:BOM
UltraTech Cement Ltd
10.928,00 ₹
+0,58%
(+62,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532538...
Mở
10.908,90 ₹
Cao
10.980,00 ₹
Thấp
10.774,60 ₹
Vốn hoá thị trường
3,21 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
20,22 N
Khối lượng
8,18 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
60,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
37,66
Cao nhất trong 52 tuần
13.104,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10.329,00 ₹
EPS
290,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,64 Tr
Số nhân viên
28 N
Mở
10.908,90 ₹
Cao
10.980,00 ₹
Thấp
10.774,60 ₹
Vốn hoá thị trường
3,21 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
20,22 N
Khối lượng
8,18 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
60,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
37,66
Cao nhất trong 52 tuần
13.104,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10.329,00 ₹
EPS
290,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,64 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
UltraTech Cement Limited is an Indian multinational cement company based in Mumbai. It is the largest manufacturer of grey cement, ready-mix concrete and white cement in India, and the fifth largest in the world, with an installed capacity of 152.70 million tonnes per annum and 119 million tonnes per annum sales volume. Wikipedia
Giới thiệu về UltraTech Cement Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28,4 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 17:28:55
Ngày mai, 12:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 55,07 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 221,55 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
196,07 T
218,30 T
257,99 T
246,48 T
Giá vốn hàng bán
83,35 T
92,77 T
104,92 T
101,23 T
Chi phí doanh thu
83,35 T
92,77 T
104,92 T
101,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,92 T
57,99 T
68,11 T
63,17 T
Chi phí hoạt động
93,25 T
98,19 T
109,15 T
107,11 T
Tổng chi phí hoạt động
176,60 T
190,96 T
214,07 T
208,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,47 T
27,33 T
43,92 T
38,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,74 T
1,36 T
-4,71 T
1,30 T
EBT bao gồm các mục bất thường
16,56 T
22,83 T
39,81 T
34,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,56 T
23,72 T
38,04 T
34,94 T
Chi phí thuế thu nhập
4,18 T
5,54 T
9,81 T
8,77 T
Thuế suất hiệu dụng
25,23%
24,25%
24,63%
25,19%
Chi phí hoạt động khác
29,86 T
28,38 T
29,87 T
31,93 T
Thu nhập ròng
12,32 T
17,25 T
29,83 T
25,99 T
Biên lợi nhuận ròng
6,28%
7,90%
11,56%
10,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
41,84
53,36
101,63
88,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,69 T
-
Chi phí lãi suất
-4,59 T
-4,92 T
-4,26 T
-4,53 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,59 T
-4,92 T
-1,57 T
-4,53 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,48 T
11,82 T
11,17 T
12,01 T
EBITDA
30,74 T
36,83 T
54,86 T
49,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google