Finance

Danh sách
532528:BOM
Datamatics Global Services Ltd
789,10 ₹
-0,89%
(-7,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532528...
Mở
782,65 ₹
Cao
814,00 ₹
Thấp
782,65 ₹
Vốn hoá thị trường
46,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,97 N
Khối lượng
4,19 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,57
Cao nhất trong 52 tuần
1.015,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
632,15 ₹
EPS
36,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,95 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
782,65 ₹
Cao
814,00 ₹
Thấp
782,65 ₹
Vốn hoá thị trường
46,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,97 N
Khối lượng
4,19 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,57
Cao nhất trong 52 tuần
1.015,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
632,15 ₹
EPS
36,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,95 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Datamatics Global Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,7 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,90 T
5,10 T
5,19 T
5,14 T
Giá vốn hàng bán
3,03 T
3,14 T
3,21 T
3,19 T
Chi phí doanh thu
3,03 T
3,14 T
3,21 T
3,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
411,60 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,18 T
1,21 T
1,09 T
1,17 T
Tổng chi phí hoạt động
4,21 T
4,36 T
4,30 T
4,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
689,20 Tr
742,40 Tr
891,50 Tr
784,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
156,80 Tr
124,70 Tr
-280,10 Tr
182,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
805,30 Tr
419,10 Tr
737,60 Tr
919,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
805,30 Tr
821,60 Tr
883,10 Tr
919,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
171,40 Tr
55,70 Tr
288,90 Tr
196,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,28%
13,29%
39,17%
21,34%
Chi phí hoạt động khác
983,20 Tr
994,80 Tr
451,20 Tr
943,10 Tr
Thu nhập ròng
632,40 Tr
363,80 Tr
442,10 Tr
723,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,90%
7,13%
8,51%
14,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
10,01
12,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
183,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-40,70 Tr
-45,50 Tr
-45,80 Tr
-46,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,70 Tr
-45,50 Tr
138,10 Tr
-46,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
199,10 Tr
220,00 Tr
226,20 Tr
226,50 Tr
EBITDA
886,25 Tr
817,00 Tr
1,02 T
994,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google