Finance

Danh sách
532527:BOM
Ramkrishna Forgings Ltd
691,50 ₹
+2,00%
(+13,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532527...
Mở
675,25 ₹
Cao
694,25 ₹
Thấp
675,00 ₹
Vốn hoá thị trường
125,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,98 N
Khối lượng
24,95 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
118,96
Cao nhất trong 52 tuần
772,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
460,15 ₹
EPS
5,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,66 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
675,25 ₹
Cao
694,25 ₹
Thấp
675,00 ₹
Vốn hoá thị trường
125,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,98 N
Khối lượng
24,95 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
118,96
Cao nhất trong 52 tuần
772,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
460,15 ₹
EPS
5,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,66 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ramkrishna Forgings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,18 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,08 T
10,99 T
12,17 T
12,17 T
Giá vốn hàng bán
4,95 T
6,58 T
7,22 T
6,37 T
Chi phí doanh thu
4,95 T
6,58 T
7,22 T
6,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
685,89 Tr
667,22 Tr
795,53 Tr
754,60 Tr
Chi phí hoạt động
3,71 T
3,62 T
3,42 T
4,61 T
Tổng chi phí hoạt động
8,65 T
10,20 T
10,64 T
10,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
421,62 Tr
789,69 Tr
1,52 T
1,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,54 Tr
18,26 Tr
-635,13 Tr
34,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-102,71 Tr
181,08 Tr
588,59 Tr
647,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-102,71 Tr
285,42 Tr
569,98 Tr
647,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,74 Tr
45,39 Tr
29,20 Tr
178,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,54%
25,07%
4,96%
27,58%
Chi phí hoạt động khác
2,22 T
2,11 T
1,74 T
2,86 T
Thu nhập ròng
-94,97 Tr
135,69 Tr
559,39 Tr
468,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,05%
1,24%
4,60%
3,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
58,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-533,42 Tr
-511,02 Tr
-
-571,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-533,42 Tr
-511,02 Tr
58,46 Tr
-571,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
803,79 Tr
843,99 Tr
884,43 Tr
994,40 Tr
EBITDA
1,22 T
1,39 T
2,26 T
2,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google