Finance

Danh sách
Tại sao 532503 tăng 6,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
532503:BOM
Rajapalayam Mills Ltd
760,00 ₹
+6,80%
(+48,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532503...
Mở
712,00 ₹
Cao
760,00 ₹
Thấp
712,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
281,00
Khối lượng
220,00
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,63
Cao nhất trong 52 tuần
915,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
668,00 ₹
EPS
134,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,38 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
712,00 ₹
Cao
760,00 ₹
Thấp
712,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
281,00
Khối lượng
220,00
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,63
Cao nhất trong 52 tuần
915,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
668,00 ₹
EPS
134,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,38 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rajapalayam Mills Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,94 N
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,41 T
2,43 T
2,72 T
2,61 T
Giá vốn hàng bán
1,31 T
1,47 T
1,59 T
1,44 T
Chi phí doanh thu
1,31 T
1,47 T
1,59 T
1,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
331,80 Tr
321,49 Tr
339,24 Tr
356,35 Tr
Chi phí hoạt động
882,10 Tr
870,25 Tr
873,44 Tr
979,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,19 T
2,34 T
2,46 T
2,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
226,00 Tr
81,78 Tr
255,90 Tr
188,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,80 Tr
39,63 Tr
-90,06 Tr
50,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
198,70 Tr
569,14 Tr
283,42 Tr
182,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
199,10 Tr
563,70 Tr
277,85 Tr
192,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,80 Tr
-26,19 Tr
-12,66 Tr
7,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,99%
-4,60%
-4,47%
3,91%
Chi phí hoạt động khác
360,30 Tr
358,61 Tr
348,24 Tr
434,94 Tr
Thu nhập ròng
170,90 Tr
595,32 Tr
296,08 Tr
175,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,08%
24,53%
10,90%
6,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
86,61 Tr
-
Chi phí lãi suất
-234,00 Tr
-232,20 Tr
-217,27 Tr
-210,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-234,00 Tr
-232,20 Tr
-130,65 Tr
-210,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
190,00 Tr
190,15 Tr
185,95 Tr
188,55 Tr
EBITDA
414,90 Tr
266,24 Tr
440,55 Tr
372,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google