Finance

Danh sách
532497:BOM
Radico Khaitan Ltd
4.477,00 ₹
+1,30%
(+57,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532497...
Mở
4.443,95 ₹
Cao
4.484,30 ₹
Thấp
4.411,55 ₹
Vốn hoá thị trường
598,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,39 N
Khối lượng
4,49 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
85,25
Cao nhất trong 52 tuần
4.747,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.504,60 ₹
EPS
52,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,31 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4.443,95 ₹
Cao
4.484,30 ₹
Thấp
4.411,55 ₹
Vốn hoá thị trường
598,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,39 N
Khối lượng
4,49 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
85,25
Cao nhất trong 52 tuần
4.747,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.504,60 ₹
EPS
52,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,31 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Radico Khaitan Ltd., formerly Rampur Distillery & Chemical Company Ltd., is an Indian company that manufactures industrial alcohol, Indian Made Foreign Liquor, country liquor and fertilizers. It is the fourth largest Indian liquor company. Radico brands are sold in more than 85 countries, including USA, Canada, South America, Africa, Europe, South East Asia, Australia, New Zealand and the Middle East. Wikipedia
Giới thiệu về Radico Khaitan Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,94 T
15,47 T
15,04 T
16,84 T
Giá vốn hàng bán
8,42 T
8,27 T
8,40 T
8,57 T
Chi phí doanh thu
8,42 T
8,27 T
8,40 T
8,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,13 T
2,46 T
-1,29 T
2,48 T
Chi phí hoạt động
4,52 T
4,89 T
4,39 T
5,19 T
Tổng chi phí hoạt động
12,94 T
13,17 T
12,79 T
13,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,00 T
2,30 T
2,25 T
3,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,68 Tr
26,10 Tr
-18,29 Tr
17,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,87 T
2,06 T
2,37 T
3,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,87 T
2,16 T
2,34 T
3,05 T
Chi phí thuế thu nhập
473,81 Tr
515,30 Tr
575,59 Tr
753,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,35%
24,96%
24,28%
24,72%
Chi phí hoạt động khác
2,02 T
2,07 T
5,29 T
2,29 T
Thu nhập ròng
1,40 T
1,55 T
1,79 T
2,30 T
Biên lợi nhuận ròng
9,34%
10,02%
11,93%
13,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,37
12,12
13,08
17,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
40,03 Tr
-
Chi phí lãi suất
-162,82 Tr
-164,21 Tr
-149,76 Tr
-116,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-162,82 Tr
-164,21 Tr
-109,73 Tr
-116,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
373,82 Tr
371,89 Tr
390,71 Tr
412,35 Tr
EBITDA
2,37 T
2,62 T
2,58 T
3,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google