Finance

Danh sách
532493:BOM
Astra Microwave Products Ltd
1.625,20 ₹
+0,01%
(+0,20) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532493...
Mở
1.627,00 ₹
Cao
1.649,55 ₹
Thấp
1.613,00 ₹
Vốn hoá thị trường
154,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,45 N
Khối lượng
10,53 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,60 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
81,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.960,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
835,90 ₹
EPS
19,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.627,00 ₹
Cao
1.649,55 ₹
Thấp
1.613,00 ₹
Vốn hoá thị trường
154,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,45 N
Khối lượng
10,53 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,60 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
81,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.960,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
835,90 ₹
EPS
19,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Astra Microwave Products Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webastramwp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,15 T
2,60 T
4,88 T
1,77 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,16 T
2,71 T
930,54 Tr
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,16 T
2,71 T
930,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
348,48 Tr
406,94 Tr
646,20 Tr
323,32 Tr
Chi phí hoạt động
712,28 Tr
727,14 Tr
672,21 Tr
624,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,77 T
1,89 T
3,38 T
1,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
377,70 Tr
711,67 Tr
1,50 T
211,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,36 Tr
32,45 Tr
-216,67 Tr
23,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
323,82 Tr
662,60 Tr
1,41 T
157,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
323,82 Tr
662,60 Tr
1,40 T
157,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
84,78 Tr
194,45 Tr
350,62 Tr
33,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,18%
29,35%
24,86%
21,52%
Chi phí hoạt động khác
263,06 Tr
206,61 Tr
-103,56 Tr
182,09 Tr
Thu nhập ròng
239,04 Tr
468,15 Tr
1,06 T
123,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,14%
17,99%
21,71%
6,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,51
4,92
11,14
1,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
67,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-134,58 Tr
-130,21 Tr
-41,37 Tr
-108,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-134,58 Tr
-130,21 Tr
25,93 Tr
-108,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
100,74 Tr
113,59 Tr
129,57 Tr
118,92 Tr
EBITDA
474,79 Tr
791,37 Tr
1,60 T
321,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google