Finance

Danh sách
532488:BOM
Divi's Laboratories Ltd
9.220,00 ₹
+1,99%
(+180,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:56:15 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532488...
Mở
9.013,35 ₹
Cao
9.247,50 ₹
Thấp
8.985,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,45 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
33,69 N
Khối lượng
17,22 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
7,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
83,67
Cao nhất trong 52 tuần
10.000,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.648,00 ₹
EPS
110,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
265,47 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
9.013,35 ₹
Cao
9.247,50 ₹
Thấp
8.985,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,45 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
33,69 N
Khối lượng
17,22 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
7,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
83,67
Cao nhất trong 52 tuần
10.000,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.648,00 ₹
EPS
110,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
265,47 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Divi's Laboratories Limited is an Indian multinational pharmaceutical company and producer of active pharmaceutical ingredients and intermediates, headquartered in Hyderabad. The company manufactures and custom synthesizes generic APIs, intermediates. The company also manufactures and supplies nutraceutical ingredients through its subsidiary, Divi's Nutraceuticals. Divi's Laboratories is India's fourth largest publicly listed pharmaceutical company by market capitalization. Wikipedia
Giới thiệu về Divi's Laboratories Ltd
Giám đốc điều hànhKiran S. Divi
Số nhân viên11,6 N
Ngày thành lập12 thg 10, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdivislabs.com
Báo cáo gần đây nhất
1 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
33,95 ₹ / 24,68 ₹
+37,58%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
30,80 T / 27,61 T
+11,56%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,15 T
26,04 T
28,31 T
30,80 T
Giá vốn hàng bán
10,73 T
9,45 T
13,49 T
9,86 T
Chi phí doanh thu
10,73 T
9,45 T
13,49 T
9,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,54 T
3,67 T
3,99 T
4,08 T
Chi phí hoạt động
8,67 T
8,87 T
6,68 T
9,65 T
Tổng chi phí hoạt động
19,40 T
18,32 T
20,17 T
19,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,75 T
7,72 T
8,14 T
11,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
820,00 Tr
690,00 Tr
-2,23 T
640,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,12 T
7,80 T
9,63 T
11,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,12 T
8,54 T
9,59 T
11,80 T
Chi phí thuế thu nhập
2,23 T
1,97 T
2,12 T
2,78 T
Thuế suất hiệu dụng
24,45%
25,26%
22,01%
23,56%
Chi phí hoạt động khác
4,00 T
4,02 T
1,49 T
4,24 T
Thu nhập ròng
6,89 T
5,83 T
7,51 T
9,02 T
Biên lợi nhuận ròng
25,38%
22,39%
26,53%
29,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
25,97
24,07
28,31
33,95
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,84 T
-
Chi phí lãi suất
-80,00 Tr
-60,00 Tr
-60,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,00 Tr
-60,00 Tr
2,78 T
-60,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,13 T
1,18 T
1,20 T
1,33 T
EBITDA
8,88 T
8,72 T
9,29 T
12,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google