Finance

Danh sách
Tại sao 532486 tăng 3,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
532486:BOM
Pokarna Ltd
718,25 ₹
+3,09%
(+21,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532486...
Mở
691,95 ₹
Cao
721,40 ₹
Thấp
690,00 ₹
Vốn hoá thị trường
22,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,33 N
Khối lượng
4,47 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.147,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
655,00 ₹
EPS
30,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,00 Tr
Số nhân viên
138
Mở
691,95 ₹
Cao
721,40 ₹
Thấp
690,00 ₹
Vốn hoá thị trường
22,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,33 N
Khối lượng
4,47 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,47
Cao nhất trong 52 tuần
1.147,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
655,00 ₹
EPS
30,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,00 Tr
Số nhân viên
138
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pokarna Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên138
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpokarna.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 T
1,35 T
1,49 T
1,89 T
Giá vốn hàng bán
358,13 Tr
363,80 Tr
497,18 Tr
532,66 Tr
Chi phí doanh thu
358,13 Tr
363,80 Tr
497,18 Tr
532,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
192,95 Tr
210,22 Tr
438,24 Tr
242,02 Tr
Chi phí hoạt động
712,45 Tr
702,10 Tr
638,64 Tr
799,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,07 T
1,07 T
1,14 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,99 Tr
283,68 Tr
357,10 Tr
561,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
73,95 Tr
73,82 Tr
-144,03 Tr
62,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,28 Tr
278,36 Tr
354,72 Tr
573,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,28 Tr
278,36 Tr
343,96 Tr
573,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,96 Tr
74,67 Tr
98,58 Tr
147,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,57%
26,82%
27,79%
25,68%
Chi phí hoạt động khác
395,61 Tr
368,34 Tr
80,00 Tr
439,63 Tr
Thu nhập ròng
63,33 Tr
203,69 Tr
256,13 Tr
425,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,35%
15,09%
17,16%
22,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
39,36 Tr
-
Chi phí lãi suất
-89,66 Tr
-79,13 Tr
-51,93 Tr
-51,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,66 Tr
-79,13 Tr
-12,57 Tr
-51,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
123,88 Tr
123,54 Tr
120,40 Tr
117,90 Tr
EBITDA
236,59 Tr
384,97 Tr
466,02 Tr
670,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google