Finance

Danh sách
532485:BOM
Balmer Lawrie Investments Ltd.
64,90 ₹
+0,26%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532485...
Mở
64,62 ₹
Cao
65,04 ₹
Thấp
64,62 ₹
Vốn hoá thị trường
14,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,10 N
Khối lượng
8,97 N
Cổ tức
6,63%
Cổ tức hằng quý
1,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,04
Cao nhất trong 52 tuần
81,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
63,80 ₹
EPS
8,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,20 Tr
Số nhân viên
0
Mở
64,62 ₹
Cao
65,04 ₹
Thấp
64,62 ₹
Vốn hoá thị trường
14,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,10 N
Khối lượng
8,97 N
Cổ tức
6,63%
Cổ tức hằng quý
1,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,04
Cao nhất trong 52 tuần
81,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
63,80 ₹
EPS
8,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,20 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Balmer Lawrie Investments Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,49 T
6,66 T
7,51 T
7,62 T
Giá vốn hàng bán
4,13 T
4,23 T
5,16 T
4,84 T
Chi phí doanh thu
4,13 T
4,23 T
5,16 T
4,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
672,33 Tr
670,87 Tr
783,44 Tr
703,42 Tr
Chi phí hoạt động
1,70 T
1,65 T
1,23 T
1,85 T
Tổng chi phí hoạt động
5,84 T
5,89 T
6,39 T
6,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
653,11 Tr
773,92 Tr
1,11 T
929,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-10,30 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
749,20 Tr
855,84 Tr
1,15 T
946,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
749,20 Tr
855,84 Tr
1,35 T
946,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
178,17 Tr
190,14 Tr
308,10 Tr
220,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,78%
22,22%
26,68%
23,29%
Chi phí hoạt động khác
875,58 Tr
800,38 Tr
56,31 Tr
945,31 Tr
Thu nhập ròng
368,80 Tr
427,33 Tr
541,11 Tr
454,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,68%
6,42%
7,21%
5,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
48,36 Tr
-
Chi phí lãi suất
-70,98 Tr
-100,46 Tr
-
-128,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,98 Tr
-100,46 Tr
48,36 Tr
-128,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
155,76 Tr
176,12 Tr
283,97 Tr
196,86 Tr
EBITDA
803,47 Tr
878,22 Tr
1,24 T
1,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google