Finance

Danh sách
532483:BOM
Canara Bank Ltd
118,60 ₹
+1,15%
(+1,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:59 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532483...
Mở
117,70 ₹
Cao
119,50 ₹
Thấp
117,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
756,88 N
Khối lượng
1,56 Tr
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
1,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,42
Cao nhất trong 52 tuần
162,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
116,55 ₹
EPS
21,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
733,24 Tr
Số nhân viên
82 N
Mở
117,70 ₹
Cao
119,50 ₹
Thấp
117,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
756,88 N
Khối lượng
1,56 Tr
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
1,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,42
Cao nhất trong 52 tuần
162,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
116,55 ₹
EPS
21,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
733,24 Tr
Số nhân viên
82 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Canara Bank is an Indian public sector bank based in Banglore. Established in 1906 in Manglore by Mr. Ammembal Subba Rao Pai, the bank was nationalised in 1969. Canara Bank also has offices in London, Leicester, Hong Kong, Shanghai, Manama, Johannesburg, New York City, Dubai, and a representative office in Sharjah. Wikipedia
Giới thiệu về Canara Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81,8 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1906
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
79,63 T
59,59 T
148,78 T
150,06 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,08 T
107,49 T
50,95 T
48,12 T
Chi phí hoạt động
15,84 T
78,78 T
83,11 T
80,21 T
Tổng chi phí hoạt động
15,84 T
78,78 T
83,11 T
80,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,79 T
-19,20 T
65,67 T
69,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
66,85 T
-17,25 T
68,85 T
71,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,85 T
-17,25 T
68,85 T
71,86 T
Chi phí thuế thu nhập
15,10 T
-44,67 T
17,03 T
18,04 T
Thuế suất hiệu dụng
22,59%
258,95%
24,73%
25,10%
Chi phí hoạt động khác
-29,24 T
-28,71 T
32,17 T
32,09 T
Thu nhập ròng
52,54 T
45,74 T
51,81 T
53,82 T
Biên lợi nhuận ròng
65,97%
76,76%
34,82%
35,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,68
4,97
5,35
5,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google