Finance

Danh sách
532482:BOM
Granules India Ltd
825,70 ₹
+1,57%
(+12,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:54:45 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532482...
Mở
814,15 ₹
Cao
833,35 ₹
Thấp
801,95 ₹
Vốn hoá thị trường
200,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,26 N
Khối lượng
27,11 N
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,44 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,69
Cao nhất trong 52 tuần
922,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
520,05 ₹
EPS
26,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,25 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
814,15 ₹
Cao
833,35 ₹
Thấp
801,95 ₹
Vốn hoá thị trường
200,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,26 N
Khối lượng
27,11 N
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,44 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,69
Cao nhất trong 52 tuần
922,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
520,05 ₹
EPS
26,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,25 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Granules India Ltd
Giám đốc điều hànhK.V.S. Ram Rao
Số nhân viên4,31 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,97 T
13,88 T
14,71 T
14,77 T
Giá vốn hàng bán
4,45 T
5,02 T
6,86 T
5,08 T
Chi phí doanh thu
4,45 T
5,02 T
6,86 T
5,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,19 T
2,26 T
2,58 T
2,55 T
Chi phí hoạt động
6,46 T
6,52 T
5,11 T
7,10 T
Tổng chi phí hoạt động
10,91 T
11,53 T
11,97 T
12,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,06 T
2,35 T
2,73 T
2,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,49 Tr
-36,41 Tr
-503,92 Tr
22,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,76 T
2,02 T
2,62 T
2,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,76 T
2,02 T
2,50 T
2,40 T
Chi phí thuế thu nhập
452,59 Tr
520,23 Tr
607,89 Tr
604,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,73%
25,72%
23,17%
25,14%
Chi phí hoạt động khác
3,55 T
3,52 T
1,63 T
3,75 T
Thu nhập ròng
1,31 T
1,50 T
2,02 T
1,80 T
Biên lợi nhuận ròng
10,07%
10,82%
13,71%
12,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,38
6,19
7,73
7,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
172,77 Tr
-
Chi phí lãi suất
-291,93 Tr
-286,94 Tr
-
-211,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-291,93 Tr
-286,94 Tr
172,77 Tr
-211,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
720,21 Tr
735,29 Tr
817,45 Tr
796,49 Tr
EBITDA
2,77 T
2,87 T
3,43 T
3,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google