Finance

Danh sách
532478:BOM
United Breweries Ltd
1.200,60 ₹
-0,19%
(-2,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532478...
Mở
1.204,90 ₹
Cao
1.209,60 ₹
Thấp
1.199,15 ₹
Vốn hoá thị trường
317,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,54 N
Khối lượng
2,07 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
80,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.845,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.140,30 ₹
EPS
14,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,41 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.204,90 ₹
Cao
1.209,60 ₹
Thấp
1.199,15 ₹
Vốn hoá thị trường
317,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,54 N
Khối lượng
2,07 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
80,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.845,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.140,30 ₹
EPS
14,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
264,41 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Breweries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,96 N
Ngày thành lập1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,53 T
20,73 T
22,50 T
30,67 T
Giá vốn hàng bán
11,72 T
11,29 T
13,63 T
18,07 T
Chi phí doanh thu
11,72 T
11,29 T
13,63 T
18,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,86 T
1,81 T
6,58 T
2,16 T
Chi phí hoạt động
8,16 T
7,86 T
8,36 T
10,63 T
Tổng chi phí hoạt động
19,87 T
19,16 T
21,98 T
28,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
655,90 Tr
1,57 T
517,70 Tr
1,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
148,60 Tr
110,90 Tr
-233,30 Tr
507,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
658,00 Tr
1,32 T
1,16 T
2,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
658,00 Tr
1,51 T
354,90 Tr
2,24 T
Chi phí thuế thu nhập
194,60 Tr
511,40 Tr
144,50 Tr
582,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,57%
38,66%
12,42%
25,93%
Chi phí hoạt động khác
5,65 T
5,37 T
1,02 T
7,61 T
Thu nhập ròng
465,20 Tr
810,00 Tr
1,02 T
1,66 T
Biên lợi nhuận ròng
2,27%
3,91%
4,52%
5,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,76
3,49
6,30
6,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
210,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-146,50 Tr
-168,60 Tr
-253,70 Tr
-230,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-146,50 Tr
-168,60 Tr
-43,50 Tr
-230,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
640,90 Tr
689,60 Tr
760,10 Tr
857,80 Tr
EBITDA
1,29 T
2,12 T
1,11 T
2,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google