Finance

Danh sách
532468:BOM
Kama Holdings Ltd
2.274,10 ₹
+1,72%
(+38,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532468...
Mở
2.250,00 ₹
Cao
2.274,30 ₹
Thấp
2.230,00 ₹
Vốn hoá thị trường
72,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
836,00
Khối lượng
161,00
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
11,36 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,67
Cao nhất trong 52 tuần
3.150,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.200,00 ₹
EPS
340,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,45 Tr
Số nhân viên
3
Mở
2.250,00 ₹
Cao
2.274,30 ₹
Thấp
2.230,00 ₹
Vốn hoá thị trường
72,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
836,00
Khối lượng
161,00
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
11,36 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,67
Cao nhất trong 52 tuần
3.150,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.200,00 ₹
EPS
340,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,45 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kama Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,54 T
37,28 T
46,34 T
50,51 T
Giá vốn hàng bán
21,11 T
21,61 T
16,53 T
30,69 T
Chi phí doanh thu
21,11 T
21,61 T
16,53 T
30,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,86 T
2,90 T
3,86 T
3,28 T
Chi phí hoạt động
9,50 T
9,63 T
20,36 T
8,49 T
Tổng chi phí hoạt động
30,61 T
31,25 T
36,89 T
39,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,93 T
6,03 T
9,45 T
11,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
183,60 Tr
213,31 Tr
-55,34 Tr
109,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,21 T
4,54 T
7,61 T
9,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,21 T
5,29 T
7,70 T
9,83 T
Chi phí thuế thu nhập
1,31 T
199,47 Tr
1,76 T
2,22 T
Thuế suất hiệu dụng
25,16%
4,40%
23,21%
22,54%
Chi phí hoạt động khác
4,53 T
4,57 T
14,30 T
5,19 T
Thu nhập ròng
1,97 T
2,18 T
2,94 T
3,84 T
Biên lợi nhuận ròng
5,39%
5,86%
6,35%
7,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
112,71 Tr
96,31 Tr
190,32 Tr
103,48 Tr
Chi phí lãi suất
-705,14 Tr
-653,72 Tr
-618,65 Tr
-685,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-592,42 Tr
-557,41 Tr
-428,33 Tr
-582,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,12 T
2,17 T
2,19 T
22,27 Tr
EBITDA
8,00 T
7,88 T
11,48 T
13,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google