Finance

Danh sách
532466:BOM
Oracle Financial Services Software Ltd
10.342,85 ₹
+0,99%
(+101,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:51:39 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532466...
Mở
10.261,95 ₹
Cao
10.528,00 ₹
Thấp
10.240,00 ₹
Vốn hoá thị trường
899,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,50 N
Khối lượng
14,01 N
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
100,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,46
Cao nhất trong 52 tuần
12.412,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.232,20 ₹
EPS
390,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,74 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
10.261,95 ₹
Cao
10.528,00 ₹
Thấp
10.240,00 ₹
Vốn hoá thị trường
899,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,50 N
Khối lượng
14,01 N
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
100,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,46
Cao nhất trong 52 tuần
12.412,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.232,20 ₹
EPS
390,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,74 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Oracle Financial Services Software Limited is an Indian subsidiary of Oracle Corporation which is involved in financial and insurance technology. Established in 1990, the company was known as i-flex Solutions a core banking platform, prior to its acquisition by Oracle. It is headquartered in Mumbai. Wikipedia
Giới thiệu về Oracle Financial Services Software Ltd
Giám đốc điều hànhMakarand S. Padalkar
Số nhân viên8,35 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboracle.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,89 T
19,66 T
20,65 T
31,25 T
Giá vốn hàng bán
8,15 T
9,57 T
8,56 T
10,75 T
Chi phí doanh thu
8,15 T
9,57 T
8,56 T
10,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,39 T
1,43 T
1,81 T
1,36 T
Chi phí hoạt động
2,35 T
2,05 T
1,69 T
1,88 T
Tổng chi phí hoạt động
10,50 T
11,62 T
10,24 T
12,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,39 T
8,04 T
10,41 T
18,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
605,00 Tr
-2,95 T
776,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,97 T
8,57 T
11,20 T
19,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,97 T
8,57 T
11,20 T
19,39 T
Chi phí thuế thu nhập
2,51 T
2,48 T
2,78 T
5,23 T
Thuế suất hiệu dụng
31,50%
28,90%
24,85%
26,99%
Chi phí hoạt động khác
797,00 Tr
457,00 Tr
-273,00 Tr
378,00 Tr
Thu nhập ròng
5,46 T
6,10 T
8,42 T
14,16 T
Biên lợi nhuận ròng
30,53%
31,01%
40,76%
45,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
62,53
69,79
96,36
161,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
589,00 Tr
-
2,56 T
-
Chi phí lãi suất
-78,00 Tr
-69,00 Tr
-
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
511,00 Tr
-69,00 Tr
2,56 T
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
165,00 Tr
158,00 Tr
154,00 Tr
147,00 Tr
EBITDA
7,55 T
8,20 T
10,56 T
18,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,00 Tr
-
-1,00 Tr
10,00 Tr
Các ứng dụng của Google