Finance

Danh sách
Tại sao 532455 giảm 6,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
532455:BOM
Shalimar Wires Industries Ltd
19,50 ₹
-6,11%
(-1,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532455...
Mở
20,00 ₹
Cao
21,36 ₹
Thấp
19,27 ₹
Vốn hoá thị trường
833,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,56 N
Khối lượng
20,01 N
Chỉ số P/E
11,89
Cao nhất trong 52 tuần
24,97 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 ₹
EPS
1,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,76 Tr
Số nhân viên
324
Mở
20,00 ₹
Cao
21,36 ₹
Thấp
19,27 ₹
Vốn hoá thị trường
833,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,56 N
Khối lượng
20,01 N
Chỉ số P/E
11,89
Cao nhất trong 52 tuần
24,97 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 ₹
EPS
1,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,76 Tr
Số nhân viên
324
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shalimar Wires Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên324
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
359,82 Tr
350,37 Tr
383,34 Tr
373,95 Tr
Giá vốn hàng bán
111,82 Tr
101,20 Tr
183,22 Tr
94,36 Tr
Chi phí doanh thu
111,82 Tr
101,20 Tr
183,22 Tr
94,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,29 Tr
70,35 Tr
84,88 Tr
76,62 Tr
Chi phí hoạt động
203,55 Tr
208,94 Tr
130,35 Tr
223,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
315,38 Tr
310,14 Tr
313,58 Tr
317,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,44 Tr
40,22 Tr
69,76 Tr
55,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,32 Tr
6,26 Tr
3,30 Tr
4,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,83 Tr
10,06 Tr
23,16 Tr
21,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,83 Tr
10,06 Tr
41,93 Tr
21,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
97,46 Tr
103,79 Tr
34,82 Tr
109,48 Tr
Thu nhập ròng
14,83 Tr
10,06 Tr
23,16 Tr
21,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,12%
2,87%
6,04%
5,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-34,92 Tr
-36,42 Tr
-36,34 Tr
-38,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,92 Tr
-36,42 Tr
-31,14 Tr
-38,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,80 Tr
34,80 Tr
10,66 Tr
37,50 Tr
EBITDA
79,24 Tr
71,51 Tr
98,35 Tr
84,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google