Finance

Danh sách
Tại sao 532454 tăng 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
532454:BOM
Bharti Airtel Ltd
1.905,00 ₹
+2,86%
(+53,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:56 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532454...
Mở
1.862,35 ₹
Cao
1.909,20 ₹
Thấp
1.859,25 ₹
Vốn hoá thị trường
11,42 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
630,35 N
Khối lượng
3,43 Tr
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
6,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
39,82
Cao nhất trong 52 tuần
2.174,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.726,05 ₹
EPS
47,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 T
Số nhân viên
29 N
Mở
1.862,35 ₹
Cao
1.909,20 ₹
Thấp
1.859,25 ₹
Vốn hoá thị trường
11,42 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
630,35 N
Khối lượng
3,43 Tr
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
6,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
39,82
Cao nhất trong 52 tuần
2.174,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.726,05 ₹
EPS
47,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 T
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bharti Airtel is an Indian multinational telecommunications company, headquartered in New Delhi. It operates in 18 countries across the Indian subcontinent, Africa, and the Channel Islands. In India, the company provides mobile telephony services using 5G, 4G, and LTE Advanced technologies, along with fixed-line broadband and voice services, while the range of services varies by country of operation. Airtel is the second-largest mobile network operator in India and second largest mobile network operator in the world. It has also deployed Voice over LTE technology across telecom circles in India to support voice calls over 4G networks. Wikipedia
Giới thiệu về Bharti Airtel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28,7 N
Ngày thành lập7 thg 7, 1995
Trụ sở chínhNiu Đê-li, Delhi, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webairtel.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
521,45 T
539,82 T
553,83 T
585,39 T
Giá vốn hàng bán
171,21 T
171,52 T
177,12 T
187,48 T
Chi phí doanh thu
171,21 T
171,52 T
177,12 T
187,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,82 T
34,27 T
35,32 T
36,93 T
Chi phí hoạt động
186,45 T
194,67 T
195,24 T
207,23 T
Tổng chi phí hoạt động
357,66 T
366,19 T
372,36 T
394,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
163,79 T
173,63 T
181,47 T
190,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,92 T
4,30 T
-59,22 T
1,23 T
EBT bao gồm các mục bất thường
123,22 T
123,01 T
100,45 T
137,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,22 T
121,47 T
138,10 T
134,33 T
Chi phí thuế thu nhập
36,72 T
37,98 T
7,97 T
37,61 T
Thuế suất hiệu dụng
29,80%
30,88%
7,94%
27,31%
Chi phí hoạt động khác
22,80 T
26,20 T
17,84 T
27,95 T
Thu nhập ròng
67,92 T
66,30 T
73,25 T
81,67 T
Biên lợi nhuận ròng
13,02%
12,28%
13,23%
13,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,30
11,50
16,98
13,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,43 T
-
Chi phí lãi suất
-56,30 T
-57,62 T
-8,91 T
-58,66 T
Chi phí lãi suất ròng
-56,30 T
-57,62 T
2,52 T
-58,66 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
131,82 T
134,20 T
136,44 T
142,35 T
EBITDA
295,61 T
307,83 T
210,80 T
333,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,98 T
-
Các ứng dụng của Google