Finance

Danh sách
532432:BOM
United Spirits Ltd
1.376,10 ₹
-0,71%
(-9,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532432...
Mở
1.390,85 ₹
Cao
1.395,30 ₹
Thấp
1.376,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,00 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
130,32 N
Khối lượng
68,30 N
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
4,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
51,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.575,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.210,40 ₹
EPS
26,53 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
726,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.390,85 ₹
Cao
1.395,30 ₹
Thấp
1.376,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,00 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
130,32 N
Khối lượng
68,30 N
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
4,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
51,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.575,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.210,40 ₹
EPS
26,53 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
726,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
United Spirits Limited is an Indian alcoholic beverages company, and the world's second-largest spirits company by volume. It is a subsidiary of Diageo, and headquartered at UB Tower in Bangalore, Karnataka. USL exports its products to over 37 countries. According to the official website of the company, as of March 2013, USL has more than 140 liquor brands, of which 15 brands each sell more than one million cases annually while 3 brands each sell more than 10 million cases annually. Wikipedia
Giới thiệu về United Spirits Ltd
Giám đốc điều hànhHina Nagarajan
Số nhân viên2,22 N
Ngày thành lập31 thg 3, 1999
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 12:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 6,40 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 32,92 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,73 T
36,94 T
30,54 T
27,12 T
Giá vốn hàng bán
16,78 T
19,60 T
16,07 T
14,66 T
Chi phí doanh thu
16,78 T
19,60 T
16,07 T
14,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,22 T
7,00 T
4,42 T
4,45 T
Chi phí hoạt động
9,00 T
12,15 T
9,30 T
8,89 T
Tổng chi phí hoạt động
25,78 T
31,75 T
25,37 T
23,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,95 T
5,19 T
5,17 T
3,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
800,00 Tr
510,00 Tr
2,95 T
730,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,24 T
5,41 T
7,03 T
3,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,54 T
5,51 T
7,43 T
4,00 T
Chi phí thuế thu nhập
1,60 T
1,23 T
1,35 T
820,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,64%
22,74%
19,20%
25,71%
Chi phí hoạt động khác
4,13 T
4,35 T
4,12 T
3,72 T
Thu nhập ròng
4,64 T
4,18 T
5,39 T
4,63 T
Biên lợi nhuận ròng
14,62%
11,32%
17,65%
17,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,80
7,38
8,29
6,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-210,00 Tr
-190,00 Tr
-690,00 Tr
-300,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-210,00 Tr
-190,00 Tr
-690,00 Tr
-300,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
650,00 Tr
800,00 Tr
760,00 Tr
720,00 Tr
EBITDA
6,66 T
5,50 T
5,89 T
3,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google