Finance

Danh sách
Tại sao 532410 giảm 4,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
532410:BOM
Transcorp International Ltd
24,33 ₹
-4,70%
(-1,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:53:24 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532410...
Mở
26,19 ₹
Cao
26,19 ₹
Thấp
24,31 ₹
Vốn hoá thị trường
741,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,77 N
Khối lượng
143,00
Chỉ số P/E
8,16
Cao nhất trong 52 tuần
34,24 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,30 ₹
EPS
2,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,78 Tr
Số nhân viên
148
Mở
26,19 ₹
Cao
26,19 ₹
Thấp
24,31 ₹
Vốn hoá thị trường
741,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,77 N
Khối lượng
143,00
Chỉ số P/E
8,16
Cao nhất trong 52 tuần
34,24 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,30 ₹
EPS
2,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,78 Tr
Số nhân viên
148
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Transcorp International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên148
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,50 T
2,13 T
1,97 T
2,87 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
1,95 T
1,78 T
2,68 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
1,95 T
1,78 T
2,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,04 Tr
54,41 Tr
111,12 Tr
54,28 Tr
Chi phí hoạt động
145,19 Tr
153,44 Tr
130,73 Tr
151,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,48 T
2,10 T
1,91 T
2,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,33 Tr
27,10 Tr
55,65 Tr
34,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
73,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
21,04 Tr
23,37 Tr
54,87 Tr
29,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,04 Tr
23,37 Tr
54,29 Tr
29,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,91 Tr
5,86 Tr
15,78 Tr
8,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,57%
25,08%
28,77%
27,00%
Chi phí hoạt động khác
93,51 Tr
95,35 Tr
16,44 Tr
94,47 Tr
Thu nhập ròng
17,13 Tr
17,51 Tr
39,08 Tr
21,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,68%
0,82%
1,98%
0,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,52 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,29 Tr
-3,73 Tr
-2,86 Tr
-4,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,29 Tr
-3,73 Tr
-1,34 Tr
-4,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,64 Tr
3,68 Tr
3,18 Tr
2,91 Tr
EBITDA
30,00 Tr
29,85 Tr
58,18 Tr
36,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google