Finance

Danh sách
Tại sao 532400 tăng 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
532400:BOM
Birlasoft Ltd
317,00 ₹
+2,46%
(+7,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532400...
Mở
309,90 ₹
Cao
320,90 ₹
Thấp
309,00 ₹
Vốn hoá thị trường
88,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,06 N
Khối lượng
160,97 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
1,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,59
Cao nhất trong 52 tuần
473,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
267,05 ₹
EPS
20,33 ₹
Số nhân viên
10 N
Mở
309,90 ₹
Cao
320,90 ₹
Thấp
309,00 ₹
Vốn hoá thị trường
88,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,06 N
Khối lượng
160,97 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
1,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,59
Cao nhất trong 52 tuần
473,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
267,05 ₹
EPS
20,33 ₹
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Birlasoft Ltd
Giám đốc điều hànhAngan Guha
Số nhân viên10,3 N
Ngày thành lập28 thg 12, 1990
Trụ sở chínhPune, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webbirlasoft.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,29 T
13,48 T
13,49 T
13,79 T
Giá vốn hàng bán
8,02 T
8,11 T
8,16 T
8,40 T
Chi phí doanh thu
8,02 T
8,11 T
8,16 T
8,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
167,98 Tr
-
Chi phí hoạt động
3,33 T
3,12 T
3,03 T
3,36 T
Tổng chi phí hoạt động
11,36 T
11,23 T
11,19 T
11,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,93 T
2,25 T
2,30 T
2,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
272,64 Tr
321,99 Tr
-970,64 Tr
179,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,10 T
1,92 T
2,22 T
2,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,04 T
2,32 T
1,72 T
2,15 T
Chi phí thuế thu nhập
939,22 Tr
718,68 Tr
463,52 Tr
671,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,72%
37,48%
20,85%
29,44%
Chi phí hoạt động khác
3,13 T
2,92 T
2,49 T
3,17 T
Thu nhập ròng
1,16 T
1,20 T
1,76 T
1,61 T
Biên lợi nhuận ròng
8,74%
8,90%
13,05%
11,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,13
5,16
6,24
5,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
805,71 Tr
-
Chi phí lãi suất
-50,97 Tr
-56,87 Tr
-
-42,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,97 Tr
-56,87 Tr
805,71 Tr
-42,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
201,75 Tr
200,77 Tr
193,01 Tr
193,17 Tr
EBITDA
2,14 T
2,35 T
2,40 T
2,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google