Finance

Danh sách
532388:BOM
Ngân hàng Ấn Độ ở nước ngoài
31,17 ₹
+0,61%
(+0,19) 1 ngày
19 thg 10, 10:01:20 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532388...
Mở
31,19 ₹
Cao
31,45 ₹
Thấp
31,00 ₹
Vốn hoá thị trường
599,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
270,58 N
Khối lượng
52,67 N
Chỉ số P/E
9,79
Cao nhất trong 52 tuần
41,73 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,09 ₹
EPS
3,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,26 T
Số nhân viên
21 N
Mở
31,19 ₹
Cao
31,45 ₹
Thấp
31,00 ₹
Vốn hoá thị trường
599,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
270,58 N
Khối lượng
52,67 N
Chỉ số P/E
9,79
Cao nhất trong 52 tuần
41,73 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,09 ₹
EPS
3,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,26 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Indian Overseas Bank is an Indian public sector bank based in Chennai. It was founded in February 1937 by M. Ct. M. Chidambaram Chettiar, and was one of the 14 major banks taken over by the government of India during the nationalisation in 1969. IOB has about 3,269 domestic branches, 2 DBUs about 4 foreign branches and representative offices. Wikipedia
Giới thiệu về Ngân hàng Ấn Độ ở nước ngoài
Giám đốc điều hànhAjay Kumar Srivastava
Số nhân viên21 N
Ngày thành lập10 thg 2, 1937
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webiob.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,54 T
35,62 T
39,65 T
50,14 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,72 T
13,44 T
28,41 T
21,04 T
Chi phí hoạt động
20,25 T
21,95 T
20,96 T
31,55 T
Tổng chi phí hoạt động
20,25 T
21,95 T
20,96 T
31,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,29 T
13,67 T
18,69 T
18,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,60 T
14,29 T
17,10 T
19,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,60 T
14,29 T
17,10 T
19,16 T
Chi phí thuế thu nhập
5,01 T
23,30 Tr
1,54 T
2,00 T
Thuế suất hiệu dụng
28,48%
0,16%
8,99%
10,43%
Chi phí hoạt động khác
8,53 T
8,50 T
-7,45 T
10,50 T
Thu nhập ròng
12,59 T
14,27 T
15,56 T
17,16 T
Biên lợi nhuận ròng
33,53%
40,07%
39,25%
34,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google