Finance

Danh sách
532374:BOM
Sterlite Technologies Ltd
866,65 ₹
-1,57%
(-13,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:11 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532374...
Mở
842,10 ₹
Cao
900,00 ₹
Thấp
836,50 ₹
Vốn hoá thị trường
444,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
192,77 N
Khối lượng
219,34 N
Chỉ số P/E
189,74
Cao nhất trong 52 tuần
1.054,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,65 ₹
EPS
4,57 ₹
Số nhân viên
707
Mở
842,10 ₹
Cao
900,00 ₹
Thấp
836,50 ₹
Vốn hoá thị trường
444,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
192,77 N
Khối lượng
219,34 N
Chỉ số P/E
189,74
Cao nhất trong 52 tuần
1.054,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,65 ₹
EPS
4,57 ₹
Số nhân viên
707
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sterlite Technologies Limited is an Indian optical and digital technology company, headquartered in Pune. It is listed on Bombay Stock Exchange and National Stock Exchange of India. It has 780+ patents and is active in over 150 countries. The company is specialized in optical networking which consists of optical fiber and cables, hyper-scale network design, and deployment and network software, company deliver solutions in more than 100 countries. Data Centre & Cloud companies, Telecom operators, Internet service providers and Large enterprises collaborate with STL to build their future-ready digital infrastructure. STL's business goals are driven by customer-centricity, R&D and sustainability. Wikipedia
Giới thiệu về Sterlite Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên707
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhPune, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webstl.tech
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,34 T
12,57 T
14,41 T
19,10 T
Giá vốn hàng bán
4,97 T
6,56 T
7,79 T
9,63 T
Chi phí doanh thu
4,97 T
6,56 T
7,79 T
9,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,56 T
1,69 T
2,00 T
1,95 T
Chi phí hoạt động
4,88 T
5,60 T
5,44 T
6,47 T
Tổng chi phí hoạt động
9,85 T
12,16 T
13,23 T
16,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
490,00 Tr
410,00 Tr
1,18 T
3,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,00 Tr
90,00 Tr
-620,00 Tr
120,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,00 Tr
-210,00 Tr
1,09 T
2,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,00 Tr
-60,00 Tr
630,00 Tr
2,57 T
Chi phí thuế thu nhập
20,00 Tr
-40,00 Tr
500,00 Tr
600,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,33%
19,05%
45,87%
23,35%
Chi phí hoạt động khác
2,52 T
3,12 T
2,67 T
3,67 T
Thu nhập ròng
40,00 Tr
-170,00 Tr
590,00 Tr
1,97 T
Biên lợi nhuận ròng
0,39%
-1,35%
4,09%
10,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
180,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-550,00 Tr
-560,00 Tr
-220,00 Tr
-550,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-550,00 Tr
-560,00 Tr
-40,00 Tr
-550,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
800,00 Tr
790,00 Tr
770,00 Tr
850,00 Tr
EBITDA
1,28 T
1,12 T
1,86 T
3,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google