Finance

Danh sách
532371:BOM
Tata Teleservices (Maharashtra) Ltd
33,63 ₹
+0,36%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532371...
Mở
33,50 ₹
Cao
33,87 ₹
Thấp
33,08 ₹
Vốn hoá thị trường
65,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
365,55 N
Khối lượng
190,52 N
Chỉ số P/E
169,79
Cao nhất trong 52 tuần
58,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,12 ₹
EPS
0,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
396
Mở
33,50 ₹
Cao
33,87 ₹
Thấp
33,08 ₹
Vốn hoá thị trường
65,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
365,55 N
Khối lượng
190,52 N
Chỉ số P/E
169,79
Cao nhất trong 52 tuần
58,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,12 ₹
EPS
0,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
396
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tata Teleservices Limited along with its subsidiary Tata Teleservices Limited is an Indian internet services provider and IT services company headquartered in Mumbai, India. It is listed on BSE and NSE in India. Wikipedia
Giới thiệu về Tata Teleservices (Maharashtra) Ltd
Giám đốc điều hànhHarjit Singh
Số nhân viên396
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,86 T
2,94 T
2,96 T
3,02 T
Giá vốn hàng bán
1,48 T
1,21 T
1,16 T
1,39 T
Chi phí doanh thu
1,48 T
1,21 T
1,16 T
1,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
186,70 Tr
-
Chi phí hoạt động
356,30 Tr
338,50 Tr
513,20 Tr
309,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,84 T
1,54 T
1,67 T
1,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,02 T
1,40 T
1,28 T
1,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
4,50 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,21 T
-1,50 T
5,81 T
-721,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,23 T
-1,48 T
-859,20 Tr
-734,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-18,60 Tr
-18,20 Tr
9,30 Tr
-23,30 Tr
Thu nhập ròng
-3,21 T
-1,50 T
5,81 T
-721,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-112,12%
-51,11%
196,57%
-23,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
600,00 N
1,40 Tr
-
10,60 Tr
Chi phí lãi suất
-4,25 T
-2,88 T
-2,15 T
-2,06 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,25 T
-2,88 T
-2,15 T
-2,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
374,90 Tr
356,70 Tr
317,20 Tr
332,70 Tr
EBITDA
1,40 T
1,67 T
1,52 T
1,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google