Finance

Danh sách
Tại sao 532370 giảm 3,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
532370:BOM
Ramco Systems Ltd
572,90 ₹
-3,34%
(-19,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532370...
Mở
587,10 ₹
Cao
604,80 ₹
Thấp
569,85 ₹
Vốn hoá thị trường
21,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,98 N
Khối lượng
6,02 N
Chỉ số P/E
52,29
Cao nhất trong 52 tuần
968,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
342,50 ₹
EPS
10,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
587,10 ₹
Cao
604,80 ₹
Thấp
569,85 ₹
Vốn hoá thị trường
21,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,98 N
Khối lượng
6,02 N
Chỉ số P/E
52,29
Cao nhất trong 52 tuần
968,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
342,50 ₹
EPS
10,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ramco Systems Limited is an Indian multinational enterprise software product & platform provider. Founded in 1997, it is a part of the Ramco Group, and is headquartered in Chennai, India. Wikipedia
Giới thiệu về Ramco Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webramco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,76 T
1,78 T
1,84 T
1,73 T
Giá vốn hàng bán
846,93 Tr
808,60 Tr
800,32 Tr
804,13 Tr
Chi phí doanh thu
846,93 Tr
808,60 Tr
800,32 Tr
804,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
870,49 Tr
-
Chi phí hoạt động
768,45 Tr
791,45 Tr
798,38 Tr
882,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,60 T
1,60 T
1,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
142,38 Tr
184,91 Tr
240,65 Tr
41,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,07 Tr
15,19 Tr
-34,38 Tr
21,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
168,04 Tr
7,92 Tr
221,01 Tr
34,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
168,04 Tr
222,91 Tr
346,62 Tr
34,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,07 Tr
-24,20 Tr
-30,70 Tr
28,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,04%
-305,56%
-13,89%
83,71%
Chi phí hoạt động khác
539,76 Tr
559,96 Tr
-180,45 Tr
650,18 Tr
Thu nhập ròng
125,93 Tr
32,59 Tr
250,47 Tr
5,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,16%
1,83%
13,62%
0,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,37
-
6,68
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
57,11 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,39 Tr
-9,94 Tr
-9,12 Tr
-9,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,39 Tr
-9,94 Tr
47,99 Tr
-9,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
228,69 Tr
231,49 Tr
108,34 Tr
232,37 Tr
EBITDA
330,62 Tr
338,28 Tr
283,47 Tr
231,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google