Finance

Danh sách
532356:BOM
Triveni Engineering and Industries Ltd
251,15 ₹
+1,45%
(+3,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532356...
Mở
249,90 ₹
Cao
253,90 ₹
Thấp
247,80 ₹
Vốn hoá thị trường
55,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,68 N
Khối lượng
21,50 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,69 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,85
Cao nhất trong 52 tuần
314,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
186,13 ₹
EPS
12,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
257,90 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
249,90 ₹
Cao
253,90 ₹
Thấp
247,80 ₹
Vốn hoá thị trường
55,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,68 N
Khối lượng
21,50 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,69 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,85
Cao nhất trong 52 tuần
314,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
186,13 ₹
EPS
12,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
257,90 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triveni Engineering and Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,08 N
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,06 T
14,78 T
15,08 T
15,81 T
Giá vốn hàng bán
13,63 T
10,31 T
10,21 T
12,94 T
Chi phí doanh thu
13,63 T
10,31 T
10,21 T
12,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 T
1,25 T
1,35 T
965,40 Tr
Chi phí hoạt động
3,13 T
3,33 T
2,20 T
2,65 T
Tổng chi phí hoạt động
16,76 T
13,64 T
12,42 T
15,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
299,70 Tr
1,15 T
2,66 T
218,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
205,90 Tr
241,10 Tr
-413,70 Tr
104,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
290,90 Tr
1,03 T
2,29 T
46,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
290,90 Tr
1,25 T
2,24 T
46,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,10 Tr
250,70 Tr
618,90 Tr
10,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,50%
24,38%
26,99%
22,01%
Chi phí hoạt động khác
1,70 T
1,71 T
421,20 Tr
1,37 T
Thu nhập ròng
259,00 Tr
841,20 Tr
1,54 T
36,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,52%
5,69%
10,23%
0,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
7,32
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
231,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-215,00 Tr
-125,30 Tr
-278,60 Tr
-319,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-215,00 Tr
-125,30 Tr
-47,20 Tr
-319,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
361,30 Tr
362,50 Tr
364,10 Tr
312,30 Tr
EBITDA
657,20 Tr
1,44 T
3,00 T
578,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google