Finance

Danh sách
Tại sao 532351 giảm 4,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
532351:BOM
Aksh Optifibre Limited
7,05 ₹
-4,60%
(-0,34) 1 ngày
19 thg 10, 10:09:28 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532351...
Mở
7,15 ₹
Cao
7,15 ₹
Thấp
7,04 ₹
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,98 N
Khối lượng
36,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,06 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,81 ₹
EPS
-0,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,70 Tr
Số nhân viên
528
Mở
7,15 ₹
Cao
7,15 ₹
Thấp
7,04 ₹
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,98 N
Khối lượng
36,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,06 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,81 ₹
EPS
-0,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,70 Tr
Số nhân viên
528
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aksh Optifibre Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên528
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
311,90 Tr
264,04 Tr
426,92 Tr
498,70 Tr
Giá vốn hàng bán
203,66 Tr
185,26 Tr
316,17 Tr
284,27 Tr
Chi phí doanh thu
203,66 Tr
185,26 Tr
316,17 Tr
284,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,69 Tr
45,62 Tr
45,05 Tr
56,89 Tr
Chi phí hoạt động
120,23 Tr
121,52 Tr
103,07 Tr
137,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
323,89 Tr
306,78 Tr
419,25 Tr
422,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,99 Tr
-42,74 Tr
7,67 Tr
76,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,64 Tr
2,29 Tr
-9,81 Tr
3,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-34,26 Tr
-70,57 Tr
25,94 Tr
65,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-37,08 Tr
-70,12 Tr
-3,96 Tr
53,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,74 Tr
-12,51 Tr
3,51 Tr
18,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,91%
17,73%
13,55%
27,89%
Chi phí hoạt động khác
47,43 Tr
47,98 Tr
31,08 Tr
54,42 Tr
Thu nhập ròng
-30,52 Tr
-58,05 Tr
22,42 Tr
47,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,78%
-21,99%
5,25%
9,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-28,74 Tr
-29,66 Tr
-21,96 Tr
-26,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,74 Tr
-29,66 Tr
-1,82 Tr
-26,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,11 Tr
27,91 Tr
26,94 Tr
26,65 Tr
EBITDA
17,12 Tr
-12,74 Tr
31,19 Tr
104,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google