Finance

Danh sách
532341:BOM
Izmo Ltd
819,30 ₹
-1,16%
(-9,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532341...
Mở
823,00 ₹
Cao
840,80 ₹
Thấp
818,90 ₹
Vốn hoá thị trường
12,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,96 N
Khối lượng
5,28 N
Chỉ số P/E
22,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.178,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
565,10 ₹
EPS
35,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,90 Tr
Số nhân viên
594
Mở
823,00 ₹
Cao
840,80 ₹
Thấp
818,90 ₹
Vốn hoá thị trường
12,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,96 N
Khối lượng
5,28 N
Chỉ số P/E
22,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.178,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
565,10 ₹
EPS
35,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,90 Tr
Số nhân viên
594
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Izmo Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên594
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webizmoltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
601,07 Tr
591,07 Tr
1,09 T
653,80 Tr
Giá vốn hàng bán
295,22 Tr
304,61 Tr
288,00 Tr
347,87 Tr
Chi phí doanh thu
295,22 Tr
304,61 Tr
288,00 Tr
347,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
96,54 Tr
-
Chi phí hoạt động
214,75 Tr
191,34 Tr
696,52 Tr
182,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
509,96 Tr
495,96 Tr
984,52 Tr
530,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,11 Tr
95,12 Tr
107,67 Tr
123,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,52 Tr
28,09 Tr
-46,81 Tr
1,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
131,64 Tr
119,41 Tr
166,22 Tr
121,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
131,64 Tr
119,41 Tr
174,82 Tr
120,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,05 Tr
2,40 Tr
-6,75 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
4,60%
2,01%
-4,06%
-
Chi phí hoạt động khác
170,71 Tr
145,70 Tr
550,31 Tr
142,02 Tr
Thu nhập ròng
125,59 Tr
117,01 Tr
172,97 Tr
121,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,90%
19,80%
15,84%
18,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,48 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,98 Tr
-3,79 Tr
-4,26 Tr
-4,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,98 Tr
-3,79 Tr
-778,00 N
-4,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
44,03 Tr
45,64 Tr
43,12 Tr
40,62 Tr
EBITDA
134,10 Tr
123,07 Tr
137,00 Tr
166,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google