Finance

Danh sách
532339:BOM
Compucom Software Ltd
13,12 ₹
+0,23%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 532339...
Mở
13,00 ₹
Cao
13,25 ₹
Thấp
12,70 ₹
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,51 N
Khối lượng
2,83 N
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
36,35
Cao nhất trong 52 tuần
19,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,40 ₹
EPS
0,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,10 Tr
Số nhân viên
996
Mở
13,00 ₹
Cao
13,25 ₹
Thấp
12,70 ₹
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,51 N
Khối lượng
2,83 N
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
36,35
Cao nhất trong 52 tuần
19,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,40 ₹
EPS
0,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,10 Tr
Số nhân viên
996
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Compucom Software Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên996
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,73 Tr
89,57 Tr
79,30 Tr
80,66 Tr
Giá vốn hàng bán
29,11 Tr
39,94 Tr
55,57 Tr
39,71 Tr
Chi phí doanh thu
29,11 Tr
39,94 Tr
55,57 Tr
39,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
7,09 Tr
-
Chi phí hoạt động
54,44 Tr
52,94 Tr
64,54 Tr
45,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,55 Tr
92,88 Tr
120,12 Tr
85,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,18 Tr
-3,31 Tr
-40,81 Tr
-4,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,44 Tr
15,52 Tr
-39,14 Tr
17,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,04 Tr
-1,71 Tr
14,85 Tr
18,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,04 Tr
2,88 Tr
-28,53 Tr
4,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,17 Tr
663,00 N
3,99 Tr
5,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,78%
-38,82%
26,85%
27,75%
Chi phí hoạt động khác
40,22 Tr
37,75 Tr
40,88 Tr
29,32 Tr
Thu nhập ròng
6,87 Tr
-2,37 Tr
10,86 Tr
13,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,11%
-2,65%
13,69%
16,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
57,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,58 Tr
-9,33 Tr
-5,78 Tr
-8,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,58 Tr
-9,33 Tr
51,42 Tr
-8,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,22 Tr
15,19 Tr
16,57 Tr
16,55 Tr
EBITDA
15,42 Tr
11,91 Tr
-25,75 Tr
10,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google